VAN LẤY MẪU INOX VI SINH-SAMPLING VALVE
Còn hàng
ỐNG ĐÚC| ỐNG HÀN| PHỤ KIỆN VI SINH 304|316
-
Liên hệ
-
19347
Van lấy mẫu CSE (thường là van vòi lấy mẫu vô trùng thương hiệu CSE) là thiết bị inox vi sinh chuyên dụng dùng để trích xuất mẫu chất lỏng, dung dịch từ bồn chứa hoặc đường ống mà không làm nhiễm bẩn lưu chất bên trong hệ thống. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe, dùng phổ biến trong ngành thực phẩm, sữa, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm.
- Thông tin sản phẩm
- Ưu điểm
- File sản phẩm
- Bình luận
I. Van lấy mẫu inox vi sinh là gì?
Van lấy mẫu inox vi sinh là một dòng van công nghiệp chuyên sử dụng cho các đường ống có độ vô trùng cao nước ngọt, nước giải khát, rượu, bia, thuốc,…van lấy mẫu inox vi sinh được chế tạo bằng loại vật liệu inox304, inox316 vi sinh bên trong được làm kín bằng chất liệu FTFE, hai đầu thân van kết nối với ốn theo dạng kẹp clamp, nối hàn, nối ren, lắp bích phù hợp cho nhiều dạng đường ống khác nhau.
Tính năng vượt trội van lấy mẫu inox vi sinh là được làm từ dạng chất liệu có độ sạch cao, chống rỉ tốt đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm. Hiện nay sản phẩm được sản xuất ở nhiều nơi trên thế giới như Pháp Italia,Thái Lan, Đài Loan China… do chúng đa dạng xuất xứ, đạt chuẩn về an toàn vệ sinh thực phẩm, chính vì vậy chúng rất được ưu chuộng sử dụng trong các nhà máy sản xuất thực phẩm, dược phẩm, hệ thống BPE là viết tắt của Bioprocessing Equipment, nghĩa là thiết bị dùng trong quy trình sản xuất sinh học.
Tuy nhiên, trong ngành ống inox vi sinh, van, fitting và thiết bị thực phẩm – dược phẩm, khi nói BPE thường được hiểu rộng hơn là ASME BPE – tiêu chuẩn thiết kế thiết bị và đường ống cho ngành công nghệ sinh học và dược phẩm.
•ASME BPE là gì?
ASME BPE (Bioprocessing Equipment) là bộ tiêu chuẩn của ASME – American Society of Mechanical Engineers, quy định các yêu cầu đối với thiết bị và hệ thống đường ống dùng trong:
• Dược phẩm (Pharmaceutical)
• Công nghệ sinh học (Biotechnology)
• Bio-processing
• Thực phẩm & đồ uống có yêu cầu visinh cao
• Hóa chất tinh khiết / sản phẩm vô trùng
II. Thông số kỹ thuật van lấy mẫu inox vi sinh Dược phẩm
- Kích cỡ van:
|
Kết nối HÀN |
|
|
|
|
SIZE |
ØA |
ØB |
L |
|
1/2" |
9.4 |
12.7 |
71.5 |
|
3/4" |
15.75 |
19.05 |
71.5 |
|
1.0" |
22.1 |
25.4 |
71.5 |
|
Kết nối Clamp |
|
|
|
|
SIZE |
ØA |
L |
|
|
A37 |
34 |
70 |
|
|
1/2" |
25.2 |
70 |
|
|
3/4" |
25.2 |
70 |
|
|
1.0" |
50.5 |
70 |
|
- Chất liệu van: inox 304, inox 316
- Chất liệu màng: FTFE
- Nhiệt độ làm việc: -10 độ C - 120 độ C
- Áp lực làm việc: Chân không hoàn toàn (Full vacuum)
-10°C đến +140°C (EPDM)
- Kết nối: hàn, Clamp
- Môi trường sử dụng: BPE
- Xuất xứ: Pháp Italia,Thái Lan,Đài Loan, China,…
- Bảo hành: 12 tháng
- Lấy mẫu an toàn, chính xác cao và đáng tin cậy với khả năng tái lập đặc biệt và tính kinh tế cho khối lượng lớn và nhỏ
-Lấy mẫu đại diện, không nhiễm bẩn với nhiều tùy chọn và phụ kiện khác nhau, bao gồm chức năng làm sạch van hai chỗ
- Lấy mẫu an toàn bằng cách sử dụng các phụ kiện lấy mẫu chất lượng, bao gồm van giảm áp, để đảm bảo sử dụng đúng cách và an toàn tại nơi làm việcLấy mẫu vô trùng bằng cách sử dụng các phụ kiện lấy mẫu chất lượng, bao gồm máy tạo hơi nước hoặc kim tiêm dưới da, để đảm bảo lấy mẫu không có vi sinh vật
- Các giải pháp vệ sinh linh hoạt, dễ làm sạch cho hoạt động thủ công và/hoặc khí nén trong một van lấy mẫu duy nhất
- Các phương pháp lấy mẫu linh hoạt, từ kim tiêm dưới da và phích cắm đến các giải pháp thủ công hoặc khí nén với cổng và màng ngăn lớn.
III. Hình ảnh van lấy mẫu inox vi sinh



| Danh sách các bộ phận | |||
|
STT
|
Tên bộ phận | SL | Vật liệu |
| 1 | Đai ốc xoay (Rotating Nut) | 1 | SUS304/316(L) |
| 2 | Đai ốc khóa (Lucknut/Locknut) | 1 | SUS304/316(L) |
| 3 | Gioăng làm kín (Seal) | 1 | EPDM |
| 4 | Thân van (Body) | 1 | SUS304/316(L) |
| 5 | Bộ phận đỡ dòng chảy (Flow Supports) | 1 | SUS304/316(L) |
| 6 | Lò xo (Spring) | 1 | SUS304/316(L) |
| 7 | Bạc lót (Bushing) | 1 | SUS304/316(L) |
|
8 |
Gioăng làm kín (Seal) |
1 |
EPDM |
IV. Ưu điểm nhược điểm van lấy mẫu inox vi sinh
4.1. Ưu điểm
Van lấy mẫu inox vi sinh được chế tạo từ nhiều chất liệu inox vi sinh nên cho nhiều ưu điểm vượt trội về nhiều mặt. Cụ thể như:
• Đảm bảo vệ sinh & An toàn thực phẩm: Được làm từ inox vi sinh (thường là SUS316L hoặc SUS304) với độ bóng bề mặt cao (Ra ≤ 0.4 µm hoặc Ra ≤ 0.8 µm), ngăn chặn vi khuẩn bám dính và hình thành mảng bám.
• Không điểm chết (Zero Dead Leg): Thiết kế tối ưu dòng chảy, loại bỏ các góc khuất tích tụ lưu chất, giúp việc làm sạch dễ dàng và triệt để.
• Tương thích CIP/SIP: Khả năng chịu nhiệt độ và áp suất cao, đáp ứng hoàn hảo quy trình vệ sinh tại chỗ (CIP) và tiệt trùng bằng hơi nước (SIP) mà không cần tháo rời.
• Chống ăn mòn & Tương thích hóa chất: Kháng axit, kiềm nhẹ và các dung dịch tẩy rửa công nghiệp, bảo đảm không làm biến đổi tính chất hóa học của mẫu thử.
• Ngăn ngừa lây nhiễm chéo: Các dòng van vô trùng tích hợp cổng xả hơi/cồn giúp tiệt trùng tuyệt đối khu vực lấy mẫu trước và sau mỗi lần thao tác.
• Dễ dàng lắp đặt & Bảo dưỡng: Sử dụng kết nối cùm Tri-Clamp hoặc ren vi sinh tiêu chuẩn, thuận tiện cho việc tháo lắp, kiểm tra và thay thế màng làm kín (PTFE/EPDM/Silicone).
• Có đầy đủ các loại giấy tờ CO~CQ, Catalogue
• Chế độ bảo hành 12 tháng, đổi trả 1.1 khi có lỗi do nhà sản xuất.
Cho dù quản lý quá trình nhân giống nấm men bia hay lấy mẫu số lượng lớn, vô trùng hoặc vi sinh, van lấy mẫu của Inox Phú Giang Nam đều cho phép lấy mẫu đại diện trong các quy trình vi sinh trong điều kiện vô trùng. Độ chính xác cao, khả năng tái tạo đặc biệt và khả năng làm sạch tuyệt vời đảm bảo chất lượng, an toàn và tính toàn vẹn của sản phẩm đồng thời loại bỏ nguy cơ lây nhiễm chéo. Điều này dẫn đến tăng năng suất và sản lượng.
4.2. Nhược điểm
- Hạn chế size : van lấy mẫu inox vi sinh không có size lớn quá DN100
- Chi phí đầu tư cao: Giá thành vật liệu (inox 316L, màng PTFE/EPDM đạt chuẩn FDA) và chi phí gia công bề mặt đạt độ bóng cao (Ra ≤ 0.4 µm) đắt hơn nhiều so với van công nghiệp thông thường.
- Chi phí bảo trì & Tần suất thay thế vật tư: Màng van (Diaphragm/Seat) làm bằng cao su hoặc PTFE bị mài mòn theo thời gian, cần kiểm tra và thay thế định kỳ để tránh nguy cơ rò rỉ hoặc nhiễm khuẩn.
- Yêu cầu kỹ thuật vận hành khắt khe: Thao tác tiệt trùng (SIP/xịt cồn) trước và sau khi lấy mẫu phải tuân thủ nghiêm ngặt. Nếu nhân viên thao tác sai quy trình, van vẫn có nguy cơ bị lây nhiễm vi sinh từ môi trường ngoài.
- Giới hạn về áp suất và nhiệt độ: Các dòng van dùng màng cao su/silicone có giới hạn chịu nhiệt và chịu áp thấp hơn so với van kim loại hoàn toàn (van bi, van cầu công nghiệp).
- Khả năng tắc nghẽn với lưu chất đặc dính: Với các dung dịch có độ viscous (độ dính) cao, chứa hạt rắn hoặc mảng xơ lớn, khe hở màng van nhỏ có thể bị kẹt hoặc khó xả sạch hoàn toàn.
- Quy trình tháo lắp đòi hỏi cẩn trọng: Dù dùng cùm Tri-Clamp tiện lợi, việc lắp đặt sai lệch màng ngăn hoặc siết cùm quá chặt/quá nới có thể làm biến dạng màng cao su, gây hở hệ thống.
V. Ứng dụng van lấy mẫu inox vi sinh
• Ngành Dược phẩm & Công nghệ sinh học:
- Lấy mẫu nước ngưng cất pha tiêm (WFI) và nước tinh khiết (PW).
- Trích xuất mẫu vi sinh trong bồn lên men, bồn nuôi cấy tế bào và hệ thống lọc vô trùng.
- Giám sát chất lượng dịch truyền, vắc-xin và các dạng thuốc nước độ tinh khiết cao.
• Ngành Thực phẩm & Đồ uống (F&B):
- Kiểm tra chỉ tiêu vi sinh và độ lên men trong các bồn ủ bia, rượu, nước giải khát.
- Lấy mẫu định kỳ trên đường ống chế biến sữa, sữa chua, nước hoa quả và dầu ăn.
- Tách mẫu kiểm nghiệm chất lượng sản phẩm trước khi đóng gói thành phẩm.
• Ngành Hóa mỹ phẩm:
- Kiểm soát thành phần và độ tinh khiết trong sản xuất kem dưỡng, dầu gội, nước hoa.
-Lấy mẫu dung dịch hóa chất nhẹ, chất hoạt động bề mặt và nguyên liệu đầu vào.
• Hệ thống Phụ trợ & Xử lý:
- Kiểm tra chất lượng lưu chất trên các đường ống cấp liệu sạch.
- Lấy mẫu giám sát tại các điểm đầu/cuối của hệ thống CIP (Clean-in-Place) và SIP (Sterilize-in-Place).
VI. Các dạng van lấy mẫu inox vi sinh
• Van lấy mẫu thủ công (Manual Sampling Valve)
- Mô tả: Đóng mở bằng tay quay, tay gạt hoặc núm vặn; thường sử dụng màng làm kín bằng PTFE hoặc Silicone.
-Ứng dụng: Dùng cho giám sát quy trình cơ bản, lấy mẫu chất lỏng và kiểm tra chất lượng định kỳ trong đường ống thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.
• Van lấy mẫu vô trùng (Aseptic / Sterile Sampling Valve)
- Mô tả: Thiết kế hai cổng kết nối (cổng hấp hơi/CIP) cho phép tiệt trùng hoàn toàn bằng hơi nước (SIP) hoặc rửa bằng cồn trước và sau khi lấy mẫu.
- Ứng dụng: Yêu cầu bắt buộc trong kiểm nghiệm vi sinh và các ứng dụng sinh học/dược phẩm độ tinh khiết cao nhằm tránh lây nhiễm chéo.
•Van lấy mẫu khí nén / tự động (Pneumatic / Automatic Sampling Valve)
- Mô tả: Vận hành bằng khí nén để lấy mẫu tự động, theo lịch trình hoặc điều khiển từ xa qua hệ thống PLC.
- Ứng dụng: Phù hợp cho dây chuyền sản xuất tự động hóa, kiểm soát chất lượng liên tục và lấy mẫu trong môi trường độc hại.
•Van lấy mẫu dạng màng (Membrane / Diaphragm Sampling Valve)
- Mô tả: Sử dụng màng đàn hồi/PTFE để cách ly hoàn toàn cơ cấu điều khiển với dòng lưu chất, đảm bảo không có khoảng chết (zero dead space).
- Ứng dụng: Chất lỏng nhạy cảm trong sinh học dược phẩm, hệ thống nước ngưng cất pha tiêm (WFI) và lưu chất độ tinh khiết cao.
•Van lấy mẫu nối ren / Cùm Tri-Clamp (Threaded / Clamp-Connection Sampling Valve)
- Mô tả: Phân loại theo chuẩn kết nối (phổ biến nhất là cùm Tri-Clamp hoặc ren vi sinh) giúp tháo lắp, vệ sinh và bảo dưỡng nhanh chóng.
- Ứng dụng: Các hệ thống đường ống vi sinh tiêu chuẩn yêu cầu quy trình vệ sinh tại chỗ (CIP) thường xuyên.
VII. Van lấy mẫu hoạt động như thế nào?
Van lấy mẫu inox vi sinh hoạt động dựa trên cơ chế mở/đóng màng ngăn (hoặc ty van) để trích xuất một lượng nhỏ lưu chất từ đường ống chính ra ngoài mà không làm ảnh hưởng đến quá trình sản xuất.
Dưới đây là nguyên lý hoạt động chi tiết qua 3 trạng thái chính:
VII.1. Trạng thái đóng (Bảo vệ đường ống)
- Màng van (được làm bằng PTFE, Silicone hoặc EPDM) bị trục van ép chặt vào đế van (valve seat).
- Vị trí nén này bịt kín hoàn toàn cổng xả, đảm bảo đường ống chính cách ly tuyệt đối với môi trường bên ngoài và không bị rò rỉ lưu chất.
Thiết kế sát mép đường ống giúp loại bỏ hoàn toàn "khoảng chết" (Zero Dead Leg), ngăn lưu chất bị ứ đọng và bám bẩn.
VII. 2. Trạng thái lấy mẫu (Mở van)
- Thao tác: Người vận hành xoay tay gạt/núm vặn (dạng thủ công) hoặc cấp khí nén vào đầu điều khiển (dạng tự động).
- Diễn biến: Trục van rút về phía sau, kéo màng van nâng lên khỏi đế van.
- Dòng chảy: Lưu chất từ đường ống chính đi qua khoảng hở của màng van và chảy ra ngoài qua cổng xả (Sample Outlet) vào bình chứa mẫu.
VII. 3. Trạng thái tiệt trùng / Vi sinh (Trước và sau khi lấy mẫu)
- Đối với các dòng van lấy mẫu vô trùng (Aseptic Sampling Valve) có 2 cổng phụ:
- Khử trùng trước khi lấy mẫu: Hơi nước nóng (SIP) hoặc cồn tiệt trùng được bơm qua cổng phụ thứ nhất, quét sạch khoang bên trong van và thoát ra ở cổng phụ thứ hai để diệt sạch vi khuẩn bám ở đầu xả.
- Xử lý sau khi lấy mẫu: Sau khi đóng van chính, dung dịch CIP hoặc hơi nước tiếp tục được bơm qua hai cổng phụ này để làm sạch hoàn toàn lượng mẫu thừa còn sót lại trong khoang van, tránh vi khuẩn phát triển.
VIII. Địa chỉ cung cấp van lấy mẫu inox vi sinh chính hãng, giá rẻ
Tại Công Ty CP TM Phú Giang Nam là một đơn vị cung cấp van lấy mẫu inox vi sinh uy tín hàng đầu Việt Nam. Tất cả các sản phẩm khi đặt hàng bên đơn vị chúng tôi các bạn an tầm tuyệt đối về chất lượng sản phẩm, cam kết đầy đủ phiếu xuất xưởng, chứng nhận CO~CQ, chế độ bảo hành 12 tháng. Nhanh tay liên hệ ngay tới hotline: 0274.221.6789 - 0933.196.837 để được hỗ trợ tư vấn trực tiếp, báo giá van lấy mẫu inox vi sinh.
Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi cho ngành hóa chất, sản xuất giấy, năng lượng, nước thải, kỹ thuật, v.v.
Ống hàn inox vi sinh thường được sử dụng trong các ngành đòi hỏi yêu cầu về độ vệ sinh cao như: Ngành thực phẩm, ngành dược, ngành bán dẫn, ngành y tế…****************************










