TẤM ,ỐNG INOX NITRONIC50 (UNS S20910, XM-19)
Còn hàng
THÉP ĐẶC CHỦNG/THÉP CHỊU MÀI MÒN
-
Liên hệ
-
62
Inox Nitronic 50 (UNS S20910,XM-19) là thép không gỉ Austenitic gia cường nitơ cao cấp, nổi bật với độ bền cơ học gấp 2 lần inox 316 và khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường clorua, nước biển và nhiệt độ khắc nghiệt (cryogenic đến cao). Đây là vật liệu lý tưởng cho bơm, van, tàu biển và ngành hóa chất
- Thông tin sản phẩm
- Ưu điểm
- Bình luận
1.Tìm hiểu về Inox Nitronic 50 (UNS S20910, XM-19)
Inox Nitronic 50 (UNS S20910, XM-19) là thép không gỉ Austenitic gia cường nitơ cao cấp, nổi bật với độ bền cơ học gấp 2 lần inox 316 và khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường clorua, nước biển và nhiệt độ khắc nghiệt (cryogenic đến cao). Đây là vật liệu lý tưởng cho bơm, van, tàu biển và ngành hóa chất.
Thép không gỉ NITRONIC 50 mang đến sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn và độ bền mà không tìm thấy ở bất kỳ vật liệu thương mại nào khác trong cùng tầm giá. Loại thép không gỉ austenit này có khả năng chống ăn mòn cao hơn so với các loại 316 và 316L,16/316L, 317 và 317/317L,cộng thêm độ bền kéo gấp đôi ở nhiệt độ phòng. Ngoài ra, thép không gỉ Armco NITRONIC 50 có các đặc tính cơ học rất tốt ở cả nhiệt độ cao và dưới 0 độ C. Và, không giống như nhiều loại thép không gỉ austenit khác, NITRONIC 50 không bị nhiễm từ khi gia công nguội.
Độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và độ thẩm thấu từ thấp của hợp kim này cho phép nó được sử dụng làm vật liệu cho các thiết bị cấy ghép y tế. Thép không gỉ Austenit Nitronic 50 được tăng cường bằng nitơ, sở hữu những đặc tính kết hợp tuyệt vời giữa độ bền, độ dẻo, độ dai, khả năng chống ăn mòn và khả năng gia công. Nitronic 50 là một hợp kim rất đa năng và hữu ích, với khả năng chống ăn mòn vượt trội, nó là một hợp kim hiệu quả để sử dụng trong các ngành công nghiệp Dầu khí, Hóa chất, Hàng hải, Hạt nhân, Giấy và Bột giấy, Dệt may, Chế biến thực phẩm
2.AThành phần hóa học
Thành phần hóa học của thép không gỉ loại NITRONIC ® 50 (XM-19) được trình bày trong bảng sau.
| Yếu tố | Nội dung (%) |
|---|---|
| Crom, Cr | 20,5-23,5 |
| Niken, Ni | 11,5-13,5 |
| Mangan, Mn | 4-6 |
| Molypden, Mo | 1,5-3 |
| Silic, Si | Tối đa 1 |
| Nitơ, N | 0,20-0,40 |
| Niobi, Nb | 0,10-0,30 |
| Vanadi, Va | 0,10-0,30 |
| Phốt pho, P | 0,04 tối đa |
| Cacbon, C | 0,06 tối đa |
| Lưu huỳnh, S | 0,010 tối đa |
2.B.Tính chất vật lý
Các đặc tính vật lý của thép không gỉ loại NITRONIC ® 50 (XM-19) được trình bày trong bảng dưới đây.
| Mật độ (kg/ dm³ ) | 7,91 |
| Điện trở suất ở 20°C (Ω mm 2 /m) | 0,70 |
| Độ dẫn nhiệt ở 20°C (W/m K) | 14 |
| Nhiệt dung riêng ở 20°C (J/kg K) | 460 |
2.C.Tính chất cơ học
Bảng sau đây thể hiện các đặc tính cơ học của thép không gỉ loại NITRONIC ® 50 (XM-19).
| Cấp | Số UNS | Độ bền kéo tối thiểu (psi) | Năng suất tối thiểu (psi) | Độ giãn dài tối thiểu % | Giảm % tối thiểu | Độ cứng BHN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| XM-19 | S20910 | |||||
| Cond-A | 100,000 | 55,000 | 35 | 55 | Tối đa 293 | |
| Cond-HS | 135,000 | 105,000 | 20 | 50 | * |
3.1.Đặc điểm nổi bật của Inox Nitronic 50
-Chống ăn mòn cực cao: Tốt hơn Inox 316/316L trong môi trường nước biển, clorua, axit và kiềm.
- Không từ tính: Vật liệu không nhiễm từ (μr < 1,04),ngay cả ở nhiệt độ thấp, rất lý tưởng cho ứng dụng cần chống từ.
- Độ bền kéo vượt trội: Cao hơn 2 lần so với Inox 316, vẫn dễ gia công và hàn.
- Chống nứt ăn mòn ứng suất: Rất tốt trong môi trường clorua hoặc hóa chất ăn mòn.
- Bền ở nhiệt độ thấp: Duy trì tính chất cơ học tốt ngay cả khi đông lạnh sâu.Không có sự giảm mạnh rõ rệt về giá trị va đập của thanh khía ở nhiệt độ thấp hơn
3.2 Lợi ích của Thép không gỉ Nitronic 50 (XM-19):
Không giống như một số loại thép không gỉ khác, hợp kim XM-19 sẽ không có từ tính khi tiếp xúc lâu với nhiệt độ lạnh.
XM-19 Độ bền cao (HS) đã được xử lý đặc biệt để nâng cao các thuộc tính và đặc tính hiệu suất cụ thể. Quá trình HS mang lại cho kim loại này độ bền cao hơn, một kỹ thuật bao gồm cán kép và gia công nguội (tất cả đều kết hợp để tăng độ bền của sản phẩm cuối cùng).
Loại thép không gỉ Nitronic 50(XM-19) cực kỳ linh hoạt và có hiệu suất cao, do có nhiều biến thể về điều kiện được thấy ở loại hợp kim thép không gỉ này.
4.Khả năng Gia công và xử lý nhiệt
Khả năng gia công
Thép không gỉ loại Nitronic ® 50 có đặc tính gia công tương tự như các loại thép không gỉ austenit khác; tuy nhiên, nó yêu cầu tốc độ chậm hơn, công suất lớn hơn và độ cứng cao hơn do tốc độ hóa bền cao. Nên sử dụng dụng cụ cắt bằng cacbua phủ lớp.
Hình thành
Thép không gỉ loại Nitronic ® 50 có thể được tạo hình bằng các phương pháp tương tự như các loại thép không gỉ austenit khác. Hợp kim này cần nhiều năng lượng hơn để tạo hình và rèn. Quá trình rèn có thể được thực hiện ở nhiệt độ 1177-1204°C (2150-2200°F).
Hàn
Việc hàn thép không gỉ loại Nitronic ® 50 có thể được thực hiện bằng các quy trình hàn truyền thống. Vật liệu hàn được khuyến nghị là Nitronic ® 50W (AWS E/ER209).
Cần thận trọng khi sử dụng các quy trình hàn tự động, mật độ năng lượng cao như hàn chùm tia điện tử (EB) hoặc hàn laser, do điện thế FN thấp và khả năng thoát khí mạnh.
Xử lý nhiệt
Quá trình ủ cuối cùng, được thực hiện cho một số ứng dụng, được tiến hành ở 1065°C (1950°F), sau đó là làm nguội nhanh bằng nước. Trong trường hợp vật liệu này được sử dụng trong môi trường ăn mòn mạnh, quá trình ủ nên được thực hiện ở 1121°C (2050°F). Hợp kim này không thể được làm cứng bằng xử lý nhiệt.
5.Ứng dụng của Inox Nitronic 50
Với đặc tính nổi bật, Nitronic 50 được ứng dụng trong:
Ngành thực phẩm và y tế: Thiết bị chịu ăn mòn cao và yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt.
Ngành năng lượng: Hệ thống trao đổi nhiệt, tua-bin, bình chịu áp.
Ngành hàng không, quốc phòng: Chi tiết cơ khí, trục quay, trục tải trọng cao.
Ngành xử lý nước thải: Các bộ phận tiếp xúc với hóa chất mạnh và nước nhiễm mặn.
Ngành Kỹ thuật hàng hải: Ống dẫn nước biển, trục tàu, hệ thống neo và cấu trúc ngoài trời.Do khả năng chống ăn mòn đối với nước biển và phun muối, thép không gỉ XM-19 được sử dụng rộng rãi trong các nền tảng ngoài khơi, đường ống ngoài khơi, đóng tàu, thăm dò dầu ngoài khơi và các lĩnh vực khác.
Ngành Công nghiệp dầu khí tự nhiên: Ống dẫn, van, phụ kiện, hệ thống truyền tải trong môi trường khắc nghiệt.Thép không gỉ XM-19 được sử dụng rộng rãi trong khai thác, vận chuyển và lưu trữ dầu và khí tự nhiên, như đường ống, van, máy bơm và lò phản ứng hóa học,...
Đặc tính đông lạnh vượt trội
Khả năng chống ăn mòn vượt trội giúp thép không gỉ NITRONIC 50 dẫn đầu trong các ứng dụng mà các loại 316, 316L, 317 và 317L chỉ đáp ứng được ở mức độ hạn chế. Đây là hợp kim hiệu quả cho các ngành công nghiệp dầu khí, hóa dầu, hóa chất, phân bón, tái chế nhiên liệu hạt nhân, bột giấy và giấy, dệt may, chế biến thực phẩm và hàng hải.
Các linh kiện sử dụng sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và độ bền cao hiện nay bao gồm máy bơm, van và phụ kiện, ốc vít, cáp, xích, lưới lọc và lưới thép, phụ kiện hàng hải, trục thuyền và máy bơm, các bộ phận trao đổi nhiệt, lò xo và thiết bị chụp ảnh.
Ốc vít - Các loại ốc vít có độ bền cao, và độ bền càng cao càng tốt, có thể cải thiện độ bền của thiết bị.
Phụ kiện hàng hải - Cột buồm, dây buộc
Trục tàu thủy và trục bơm - khả năng chống ăn mòn tốt hơn các loại 304 và 316, với độ bền kéo gấp đôi.
Van và phụ kiện - khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với các loại 304 và 316, với độ bền kéo gấp đôi.
Dụng cụ giàn khoan dưới lòng đất - khả năng chống ăn mòn tốt hơn các loại 304, 316 và 17-4, với độ bền kéo gấp đôi ở trạng thái ủ.
Tiêu chuẩn kỹ thuật: Thường được cung cấp dưới dạng thanh láp tròn, ống, tấm, và phôi rèn, tuân thủ các tiêu chuẩn ASTM A276/A479










