THÉP TẤM ĐÓNG TÀU AH32, AH36, DH32, DH36, EH32, EH36
Còn hàng
THÉP ĐẶC CHỦNG/THÉP CHỊU MÀI MÒN
-
Liên hệ
-
74
Thép tấm đóng tàu là loại thép được sản xuất với yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn của các tổ chức đăng kiểm hàng hải. Những tấm thép này cần đáp ứng đúng các yếu tố cơ học quan trọng như độ dẻo , độ bền kéo cao, chịu va đập mạnh và chống ăn mòn tốt trong môi trường nước mặn.
- Thông tin sản phẩm
- Ưu điểm
- Bình luận
Thép tấm đóng tàu là dòng thép chuyên dụng trong ngành công nghiệp đóng tàu và các công trình hàng hải. Vậy loại thép tấm này có tiêu chuẩn gì đặc biệt mà có thể đáp ứng tốt những yêu cầu khắt khe trong ngành hàng hải? Giá thành của loại thép này ra sao? Cùng Inox Phú Giang Nam tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Thép tấm đóng tàu là loại thép được sản xuất với yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn của các tổ chức đăng kiểm hàng hải. Những tấm thép này cần đáp ứng đúng các yếu tố cơ học quan trọng như độ dẻo , độ bền kéo cao, chịu va đập mạnh và chống ăn mòn tốt trong môi trường nước mặn.
Thép đóng tàu là loại thép thường được sử dụng trong việc đóng tàu.Thép đóng tàu chủ yếu bao gồm các loại thép tấm carbon, thép cường độ cao (HSLA) và thép hình (chữ U, I, V, H) được chứng nhận bởi các đăng kiểm quốc tế (như ABS, LR, DNV, NK). Các loại phổ biến là thép cấp độ A (thông dụng) và thép cường độ cao như AH32, AH36, DH32, DH36, EH32, EH36, đặc trưng bởi độ bền, chống ăn mòn và chịu va đập tốt.Thực tế, đóng tàu là lĩnh vực sử dụng rộng rãi nhất các tấm thép không gỉ. Độ bền, kích thước, bề mặt, hình dạng và độ bền va đập (được biểu thị bằng các cấp từ A đến F) tùy thuộc vào ứng dụng đòi hỏi nhiều đặc tính khác nhau của thép đóng tàu. Tất cả các tấm thép của chúng tôi đều được sử dụng trong đóng tàu, bao gồm thép và thép cường độ cao đã được các tổ chức phân loại của nhiều quốc gia phê duyệt, và thép cường độ cao do PGNS nhập khẩu và phân phối, cho phép hàn hồ quang điện khí rất hiệu quả.
Chi tiết sản phẩm
| Tên sản phẩm | AH32 AH36 Vật liệu đóng tàu Tấm thép hàng hải |
| Giấy chứng nhận | ISO9001, CE, ISO14001, thép có chứng chỉ và đăng kiểm CCS... |
| Vật liệu | AH32, AH36, DH32, DH36, EH32, EH36 |
| Chiều rộng | Từ 8mm đến 500mm Độ dày tối thiểu là 5mm x chiều rộng tối đa là 2000mm (2 mét), trên 8mm, chiều rộng tối đa là 3900mm (3,9 mét) |
| độ dày | 5-300mm |
| Chiều dài | 3m-25m hoặc theo yêu cầu của khách hàng |
| Xuất Xứ | Rusia, Thailand, Vietnam, Japan, USA, Korea, Taiwan, China, EU, G7 |
| Tiêu chuẩn | LR,ABS,NK,GL,DNV,BV,KR,RINA,CCS |
| Bề mặt | Mạ kẽm, sơn đen, dầu |
| Hiệp hội phân loại | BV LR VL KR NK RINA DNV ABS CCS |
Những thông số yêu cầu đối với thép tấm đóng tàu độ bền thông thường
| Grade | A | B | D | E |
| Cacbon, % | 0,21 max | 0,21 max | 0,21 max 0 | 18 max |
| Mangan, % | 2,5min x cacbon | 0,6 min | 0,6 min | – |
| Phospho, % | 0,035 max | 0,035 max | 0,035 max | 0,035 max |
| Lưu huỳnh,% | 0,04 max | 0,04 max | 0,04 max | 0,04 max |
| Silic, % | 0,50 max | 0,35 max | 0,10-0,35 | 0,10-0,35 |
| Ni,Cr,Cu, … % | <0.02 | |||
| Độ bền vật liệu | ||||
| Giới hạn bền tất cả các nhóm: 400 – 490 N/mm2 (4100-5000 kG/cm2 ) Thép hình grade A : 400 – 550 N/mm2 | ||||
| Giới hạn chảy của tất cả các nhóm : 235 N/mm2 (2400kG/cm2 ) Thép grade A, dầy trên 25 mm : 220 N/mm2 ( 2250 kG/cm2 ) | ||||
Trong đó: Các ký hiệu vừa nêu trong phần vật liệu này được dùng tại hầu hết các nước. Trong tài liệu chính thức do Đăng kiểm Việt Nam lưu hành, yêu cầu chung cho tất cả 4 cấp, theo TCVN 6259- 7:2003 là:
|
Cấp thép |
Thử kéo |
||
|
Giới hạn chảy (N/mm2 ) |
Giới hạn bền (N/mm2 ) |
Độ giãn dài, % |
|
|
A |
E ≥235 |
400 ÷ 520 |
≥2 |
Tính chất vật liệu của tấm thép đóng tàu
| Cấp | Điểm chảy (ksi) | Độ bền kéo (ksi) | Độ giãn dài tối thiểu 2″ % |
| MỘT | 34 | 58-75 | 22 |
| B | 34 | 58-75 | 22 |
| D | 34 | 58-75 | 22 |
| E | 34 | 58-75 | 22 |
| AH36 | 51 | 71-90 | 20 |
| DH36 | 51 | 71-90 | 20 |
| EH36 | 51 | 71-90 | 20 |
| FH36 | 51 | 71-90 | 20 |
Thép tấm dùng để đóng tàu thuộc nhóm thép Carbon hoặc thép hợp kim thấp, được cán nóng ở nhiệt độ cao.
Độ dày thép dao động từ 5mm đến 100mm, tùy vào khu vực sử dụng trong cấu trúc thân tàu.
Độ bền kéo (Tensile Strength) đạt từ 400 đến 620 MPa.
Độ giãn dài khi đứt đạt tối thiểu 19%.
Do đó, thép tấm đóng tàu thường được sử dụng để chế tác thành các cấu trúc và bộ phận quan trọng của tàu thủy như thân tàu, boong tàu, nắp hầm, vách ngăn, sàn tàu, giàn khoan dầu ngoài khơi… Ngoài ra, dòng thép này còn được ứng dụng trong các tàu thủy chuyên vận chuyển số lượng lớn container hạng nặng, tàu du lịch, bến phà và du thuyền.
Thép tấm để đóng tàu có độ bền cao, chịu va đập và chống ăn mòn tốt
Ưu điểm của thép tấm đóng tàu
Lợi ích nhất của thép đóng tàu mang lại là khả năng chịu áp lực, lực kéo lớn và chống chọi tốt trước mọi tác động khắc nghiệt của môi trường biển.Thép tấm mang lại nhiều lợi ích vượt trội, khiến nó trở thành vật liệu không thể thay thế trong ngành đóng tàu:
Độ bền cao: Thép tấm có khả năng chịu lực tốt, phù hợp với điều kiện khắc nghiệt trên biển.
Tính linh hoạt: Dễ dàng cắt, uốn, hàn để tạo ra các hình dạng phức tạp theo thiết kế.
Khả năng chống ăn mòn: Khi được xử lý bề mặt (mạ kẽm, sơn phủ), thép tấm có thể chống lại sự ăn mòn từ nước biển.
Giá thành hợp lý: So với các vật liệu khác như nhôm hay composite, thép tấm có chi phí thấp hơn nhưng vẫn đảm bảo chất lượng.
Khả năng chống ăn mòn: Các sản phẩm thép của chúng tôi được thiết kế để chịu được môi trường biển khắc nghiệt, đảm bảo tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Sản xuất hiệu quả: Chúng tôi áp dụng các quy trình sản xuất hiệu quả và tiết kiệm chi phí, đảm bảo cả chất lượng và giá cả phải chăng.
Tính linh hoạt: Chúng tôi có thể đáp ứng các dự án với quy mô và khối lượng khác nhau, mang đến cho bạn sự linh hoạt cần thiết.
Tính đa dụng: Các sản phẩm thép của chúng tôi được ứng dụng rộng rãi trong nhiều môi trường hàng hải, từ tàu thương mại đến tàu quân sự.

Ứng dụng của thép tấm đóng tàu
Thép tấm đóng tàu hiện đại rất phù hợp cho việc chế tạo thuyền, tàu, phương tiện hàng hải và các công trình khác, vì nó nhẹ, có độ bền kéo cao và khả năng chống ăn mòn tốt hơn bất kỳ loại thép tấm đóng tàu truyền thống nào khác, giúp việc xây dựng hiệu quả hơn nhiều. Hầu hết các công trình ngoài khơi và hàng hải đều được chế tạo bằng thép tấm carbon và hợp kim. Thân tàu, boong trên, vách ngăn, xích neo, tàu chở hàng rời, cũng như tàu container đều dựa vào các đặc tính vật liệu của các loại thép đóng tàu này.Thép tấm đóng tàu được ứng dụng chủ yếu trong ngành đóng tàu và công nghiệp biển. Chẳng hạn như:
Xây dựng các bộ phận trên thân tàu như sườn, sàn, cột, cửa, vách ngăn, và nắp hầm; hạ tầng biển, cầu cảng, giàn khoan dầu khí, bồn chứa dầu, cầu hầm dưới nước và các công trình biển khác.
Xây dựng các kết cấu công trình yêu cầu chịu lực cao như cầu, nhà xưởng, hầm ngầm và cầu trục.
Thép tấm đóng tàu là nguyên liệu chính của tàu thủy chở container hạng nặng, tàu thủy chở hàng, tàu cá, tàu du lịch và các thiết bị biển khác.
Chế tạo thân tàu (vỏ tàu)
Thân tàu là bộ phận chịu tác động trực tiếp từ sóng biển, áp suất nước và các yếu tố thời tiết khắc nghiệt. Do đó, vật liệu dùng để chế tạo thân tàu cần có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Thép tấm, đặc biệt là thép tấm cường độ cao hoặc thép chống ăn mòn, được sử dụng để tạo nên lớp vỏ ngoài của tàu.
Các loại thép tấm như AH36, DH36 hay EH36 (theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Đăng kiểm Hoa Kỳ - ABS) thường được ưu tiên nhờ khả năng chịu lực tốt và độ dẻo dai ở nhiệt độ thấp. Những tấm thép này được cắt, uốn và hàn để tạo thành các đường cong hoàn hảo, đảm bảo tính khí động học và khả năng chịu tải của tàu.
Sàn tàu và boong tàu
Sàn tàu (deck) là nơi chịu tải trọng lớn từ hàng hóa, máy móc và con người. Thép tấm được sử dụng để làm sàn nhờ khả năng chịu lực nén và phân bố đều áp lực. Tùy thuộc vào loại tàu (tàu chở hàng, tàu container hay tàu du lịch), độ dày của thép tấm sẽ được điều chỉnh để đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Ngoài ra, thép tấm còn được gia công thêm lớp phủ chống trượt hoặc chống ăn mòn để tăng độ an toàn và tuổi thọ khi hoạt động trên biển. Để hỗ trợ kết cấu sàn tàu, các sản phẩm như xà gồ thường được kết hợp để tăng độ cứng và ổn định.
Vách ngăn và khoang tàu
Trong thiết kế tàu, các vách ngăn (bulkhead) đóng vai trò quan trọng trong việc phân chia khoang, đảm bảo an toàn khi có sự cố như rò rỉ nước hoặc cháy nổ. Thép tấm được sử dụng để chế tạo các vách ngăn này nhờ khả năng chịu áp suất cao và tính kín nước.
Đối với tàu chở dầu hoặc tàu chở hóa chất, thép tấm còn được phủ lớp chống ăn mòn đặc biệt để ngăn chặn sự phá hủy từ các chất lỏng nguy hiểm. Kết hợp với thép hình, thép tấm tạo nên hệ thống khung xương chắc chắn, giúp tàu duy trì cấu trúc ổn định trong mọi điều kiện.
Kết cấu phụ trợ
Ngoài các bộ phận chính, thép tấm còn được ứng dụng trong việc chế tạo các chi tiết phụ trợ như cầu thang, lan can, ống dẫn, và bồn chứa. Những chi tiết này tuy nhỏ nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự tiện nghi và an toàn cho thủy thủ đoàn. Thép ống và phụ kiện thép thường được sử dụng kết hợp để hoàn thiện các hệ thống này.
Sửa chữa và bảo trì tàu
Không chỉ dùng trong đóng mới, thép tấm còn là vật liệu chính trong việc sửa chữa và bảo trì tàu thuyền. Khi thân tàu bị hư hỏng do va chạm hoặc ăn mòn, các tấm thép mới sẽ được cắt gọt và hàn vào vị trí cần thay thế. Nhờ tính linh hoạt trong gia công, thép tấm giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình bảo dưỡng
Các mác thép tấm đóng tàu phổ biến
Mác thép tấm đóng tàu được sử dụng tùy theo yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn của dự án hoặc quy định của đơn vị sản xuất. Một số mác thép phổ biến gồm:
Mác thép AH36 chịu được áp lực cao, dùng cho tàu đa dụng (hàng hóa, hàng rời, container) thường di chuyển có vùng khí hậu ôn hòa.
Mác thép DH36 chịu va đập tốt, phù hợp làm thành giàn khoan ngoài khơi, tàu chở dầu và tàu hoạt động tại các vùng có vĩ độ cao.
Mác thép EH36 phù hợp cho tàu, giàn khoan ngoài khơi hoạt động ở vùng lạnh như Bắc Cực và tàu phá băng, nhờ độ dai và độ bền cao.
Mác thép FH36 được dùng làm tàu phá băng, tàu lớp Bắc Cực, giàn khoan dầu, giàn khoan, tàu thăm dò biển sâu hoặc các ứng dụng khác thích hợp với thời tiết khắc nghiệt, điều kiện tác động mạnh.
Mác thép A36 thường được ứng dụng làm các tàu nhỏ, tàu cá và tàu thuyền bởi độ bền kéo cao và gia công tốt.
Mác thép D36 có khả năng chịu áp lực tốt, nên được dùng cho các cấu kiện kết cấu khung và cột của tàu.
Mỗi mác thép tấm đóng tàu mang những đặc tính cơ lý và ứng dụng riêng biệt, nhằm đáp ứng các yêu cầu và môi trường hoạt động khác nhau của tàu thủy, từ nhiệt độ khắc nghiệt đến tải trọng lớn.

Thông số kỹ thuật của thép tấm đóng tàu
Để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong môi trường biển khắc nghiệt, thép tấm dùng cho đóng tàu phải tuân thủ những tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Cụ thể như sau:
Tiêu chuẩn sản xuất
Thép tấm đóng tàu thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế sau:
Thép tấm nhập khẩu từ các quốc gia có nền công nghiệp phát triển như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Đức, và Hoa Kỳ để đảm bảo chất lượng và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
– ASTM (Mỹ): ASTM A36 cho thép carbon và ASTM A131 cho thép đóng tàu.
– EN (Châu Âu): EN 10025 cho thép kết cấu và EN 10225 cho công nghiệp dầu khí.
– JIS (Nhật Bản): JIS G3101 cho thép cán nóng và JIS G3106 cho thép kết cấu hàn.
– GB (Trung Quốc): GB/T 700 cho thép kết cấu và GB/T 712 cho thép đóng tàu.
– Lloyd’s Register (LR) và DNV GL: Tiêu chuẩn cho thép đóng tàu với các cấp độ khác nhau.
– ABS (Mỹ): ABS Grade A, B, D, E cho thép đóng tàu.
Tiêu chuẩn của Hiệp hội Hàng hải Quốc tế (International Association of Classification Societies – IACS). Các thành viên trong tổ chức IACS gồm ABS, BV, CCS, DNV, GL, KR, LR, NK và RINA. Lưu ý rằng mỗi tổ chức sẽ có tiêu chuẩn đánh giá chất lượng thép tấm đóng tàu riêng.
Tiêu chuẩn ABS (American Bureau of Shipping): ABS Grade A, ABS Grade B, ABS Grade D, ABS Grade E.
Tiêu chuẩn DNV (Det Norske Veritas): DNV Grade A, DNV Grade B, DNV Grade D, DNV Grade E.
Tiêu chuẩn BV (Bureau Veritas): BV Grade A, BV Grade B, BV Grade D, BV Grade E.
Tiêu chuẩn LR (Lloyd’s Register): LR Grade A, LR Grade B, LR Grade D, LR Grade E.
Tiêu chuẩn NK (Nippon Kaiji Kyokai): NK Grade A, NK Grade B, NK Grade D, NK Grade E.
Tiêu chuẩn RINA (Registro Italiano Navale): RINA Grade A, RINA Grade B, RINA Grade D, RINA Grade E.
Tiêu chuẩn ASTM (American Society for Testing and Materials) của Hoa Kỳ.
Tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards) của Nhật Bản, gồm có JIS G3131, JIS G3106, và JIS G3128.
Tiêu chuẩn EN (European Standards) của châu Âu, gồm có EN 10025, EN 10028, và EN 10225.
Cách phân biệt thép đóng tàu
Chữ cái đầu (độ dai va đập): A (0 độ C), D (-20 độ C), E (-40 độ C), F (-60 độ). Chữ càng về sau (A→F) thì khả năng chịu nhiệt độ âm càng tốt
Chữ số (cường độ bền): 32, 36, 40 (ví dụ AH36, EH36). Số càng cao thì cường độ chảy/bền càng lớn.
Ví dụ: EH36 là thép cao cấp hơn AH36 vì chịu được va đập ở nhiệt độ - 40 độ C.Trong ngành đóng tàu, việc sử dụng vật liệu thép đúng loại và chất lượng rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu suất của tàu.
Màu sắc: Màu ghi xám hoặc xanh đen đồng đều, sáng bóng, không bị rỉ sét.
Âm thanh: Gõ búa vào thép, âm thanh trong trẻo, vang (thép đặc, không lỗi).Trong số các loại thép đóng tàu, có ba loại chủ yếu được sử dụng là thép đóng tàu AH36, thép DH36 và thép EH36. Tuy nhiên, nhiều người vẫn gặp khó khăn trong việc phân biệt chúng. Dưới đây là một số cách để phân biệt ba loại thép này.
Thành phần hóa học
Thép cao cấp thường có hàm lượng Cacbon thấp hơn (để dễ hàn, ví dụ EH36 < AH36) nhưng lại có thêm các nguyên tố hợp kim như Niken (Ni), Crom (Cr) để tăng độ bền và chống ăn mòn.Thành phần hóa học là yếu tố quan trọng nhất để phân biệt ba loại thép đóng tàu này. Theo tiêu chuẩn ASTM (American Society for Testing and Materials), AH36, DH36 và EH36 đều có thành phần hóa học khác nhau. Thép AH36 chứa lượng carbon cao nhất trong ba loại này, khoảng 0,18%, trong khi DH36 và EH36 đều có lượng carbon thấp hơn, lần lượt là 0,16% và 0,12%. Thêm vào đó, các thành phần khác như đồng, mangan và silic cũng khác nhau.
Độ bền
Độ bền của thép đóng tàu AH36, DH36 và EH36 cũng khác nhau. Thép AH36 có độ bền cao nhất trong ba loại này, có khả năng chịu được lực kéo cao. Thép EH36 có độ bền trung bình và được sử dụng nhiều trong các ứng dụng liên quan đến trọng tải và áp lực. Trong khi đó, thép DH36 có độ bền thấp hơn, thường được sử dụng cho các thành phần không yêu cầu tính chịu lực cao.
Mỗi loại thép đóng tàu AH36, DH36 và EH36 đều có ứng dụng khác nhau trong ngành đóng tàu. Thép AH36 thường được sử dụng cho các bộ phận cấu trúc tàu như thân tàu, dầm, giường đỡ, đầu tàu và đuôi tàu. Thép DH36 thường được sử dụng cho các bộ phận không yêu cầu độ bền cao như các ống và đường ống.
Trong khi đó, thép EH36 được sử dụng cho các bộ phận cần độ bền trung bình như các bộ phận khởi động, thanh giằng và các kết cấu không yêu cầu độ bền cao nhưng vẫn cần độ dẻo dai và chống lại các tác động của môi trường biển.
Ngoài những điểm khác biệt đó, cần lưu ý rằng các loại thép đóng tàu này đều có tính chất khá tương đồng và được sản xuất với các tiêu chuẩn và quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng và an toàn. Tuy nhiên, để đảm bảo rằng chúng được sử dụng đúng cách và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cụ thể, việc phân biệt chính xác giữa các loại thép đóng tàu là rất quan trọng.
Quan sát bằng mắt thường thì nước thép màu xanh, bề mặt láng, đẹp. Các kỹ sư đóng tàu cho biết, có rất nhiều loại thép tốt và uy tín để đóng tàu cho ngư dân,công ty khai thác vận tải biển, đó là thép Nhật, Nga, Hàn Quốc, Anh.Trên mỗi tấm thép đều được mạ chống rỉ thành phẩm.Vì vậy, bằng mắt thường thì ngư dân khó có thể phân biệt thép tốt hay xấu.Nhưng khi nhà máy đóng tàu đưa thép vào sử dụng thì sẽ thổi cát để bay lớp mạ trước khi đóng tàu.Lúc đó những kỹ sư,công nhân đóng tàu có thể phân biệt bằng cách quan sát bề mặt thép. Nếu thép có màu sáng rõ là thép tốt, còn thép có màu xám đen là thép xấu.
Tàu bằng thân thép sau khi hoàn thành đưa vào sử dụng, từ 2 đến 3 tháng đầu, những kỹ sư,công nhân đóng tàu,ngư dân vẫn chưa thể đánh giá được chất lượng thép bằng mắt thường mà phải mất khoảng 1-2 năm sau. Vì tàu thân thép sau 2 năm mới tiến hành kéo lên đà để bảo dưỡng giữa kỳ, sau 5 năm bảo dưỡng định kỳ. Mỗi lần bảo dưỡng kỳ thì chỉ vệ sinh phần vỏ và sơn lại tàu, kiểm tra bạc, máy tàu. Lúc đó, bằng mắt thường sẽ thấy, nếu thép xấu sẽ bị rỉ, ăn mòn cục bộ, thép bị rỗ, thủng bề mặt chỗ ít chỗ nhiều, bị ăn mòn mạnh. Còn nếu thép tốt thì bị ăn mòn đều. Sau khi làm vệ sinh thì bề mặt thép tốt sáng rõ, còn thép xấu thì nhanh chóng ngả sang màu xạm như chì.


Thép tấm đóng tàu AH32, AH36, DH32, DH36, EH32, EH36 được quản lý và tiêu chuẩn hóa rất chặt chẽ, do đó việc sử dụng nó trong ngành hàng hải được quy định rõ ràng. Độ bền vượt trội, khả năng chịu lực và chống chịu tác động của sóng, gió và các lực khác trong môi trường biển đảm bảo an toàn, độ tin cậy và tuổi thọ cho tàu thuyền, sà lan và thiết bị hàng hải của bạn trong suốt quá trình sử dụng.
Với sự phát triển của công nghệ,ngành đóng tàu đang hướng tới việc sử dụng các loại thép tấm tiên tiến hơn, như thép siêu nhẹ hoặc thép composite kết hợp. Tuy nhiên, thép tấm truyền thống vẫn giữ vai trò quan trọng nhờ tính kinh tế và độ tin cậy đã được kiểm chứng.
Ngoài ra, các vật liệu bổ trợ như Thép mài mòn và inox cũng đang được tích hợp để nâng cao hiệu quả sử dụng trong các thiết kế tàu hiện đại.
Kết luận
Thép tấm là "xương sống" của ngành đóng tàu, từ việc chế tạo thân tàu, sàn tàu đến các chi tiết phụ trợ. Với những ưu điểm vượt trội và tính ứng dụng cao, thép tấm không chỉ đảm bảo độ bền mà còn góp phần tối ưu hóa chi phí sản xuất










