INOX No.1 LÀ GÌ? | PHÂN LOẠI | ĐẶC ĐIỂM | ỨNG DỤNG | CÁC MÁC THÉP KHÔNG GỈ (Inox) No.1 THÔNG DỤNG TRÊN THỊ TRƯỜNG ?
Bề mặt inox No1 là một trong những loại bề mặt thép không gỉ được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực công nghiệp, cơ khí và xây dựng nhờ độ bền cao, khả năng chịu nhiệt tốt và chi phí hợp lý. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ inox No1 là gì, được tạo ra như thế nào, có đặc điểm ra sao và phù hợp với những ứng dụng nào trong thực tế.
I. Bề mặt inox No1 là gì?
Bề mặt inox No1 là loại bề mặt đặc trưng của thép không gỉ cán nóng (Hot Rolled) được tạo ra sau quá trình cán nóng, có bề mặt xỉn màu, tương đối thô, không bóng và độ phản xạ thấp, được tạo ra chủ yếu thông qua quy trình cán nóng → ủ nhiệt → tẩy axit (pickling). Theo tiêu chuẩn phân loại bề mặt inox trong ngành thép không gỉ, ký hiệu No.1 dùng để chỉ bề mặt có độ nhám tương đối cao, màu xám mờ, không bóng và mang tính kỹ thuật nhiều hơn thẩm mỹ. Có độ nhám bề mặt tương đối cao so với các loại bề mặt inox cán nguội như 2B.
No.1 là bề mặt đặc trưng của inox cán nóng (Hot Rolled). Sau khi cán đến chiều dày yêu cầu, vật liệu được ủ và tẩy oxit để loại bỏ lớp scale trên bề mặt. Inox No1 thường được sản xuất ở độ dày lớn (thông thường từ 3.0 mm trở lên), đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền cơ học, khả năng chịu lực và chịu nhiệt. Chính vì vậy, inox bề mặt No1 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng, cơ khí chế tạo và kết cấu xây dựng.
Về vật liệu, bề mặt inox No1 có thể xuất hiện trên nhiều mác thép không gỉ phổ biến như inox N7, Mn.1 (201), inox 303, inox 304, inox 308. inox 309, inox 310S, inox 314,inox 316,inox 317,inox 253MA, inox 430, INOX 904L tùy theo mục đích sử dụng và môi trường làm việc. Mỗi mác inox sẽ có khả năng chống ăn mòn và độ bền khác nhau, nhưng đều giữ đặc trưng chung của bề mặt No1 là thô, chắc và thiên về công năng.
Tóm lại, inox No.1 là loại bề mặt công nghiệp, trong đó yêu cầu về ngoại quan không được đặt lên hàng đầu, nhưng lại là giải pháp vật liệu hiệu quả, tập trung vào khả năng chịu nhiệt, độ bền và tính năng sử dụng, cho các hạng mục yêu cầu độ bền cao, làm việc trong môi trường khắc nghiệt và cần tối ưu chi phí đầu tư.
II. QUY TRÌNH TẠO BỀ MẶT NO.1
1. Cán nóng – Hot Rolling
Thép không gỉ được gia nhiệt đến nhiệt độ cao, sau đó đưa qua các trục cán để giảm chiều dày và đạt kích thước mong muốn.
→ Quá trình này tạo ra vật liệu inox cán nóng (Hot Rolled Stainless Steel).
2. Ủ nhiệt – Annealing
Sau cán nóng, inox được ủ, nung nóng và làm nguội trong điều kiện nhằm giải phóng ứng suất bên trong được kiểm soát nhằm:
Giảm ứng suất bên trong.
Khôi phục tổ chức kim loại.
Làm mềm vật liệu.
Cải thiện khả năng gia công và tạo hình.
3. Tẩy axit – Pickling
Trong quá trình cán nóng và ủ, trên bề mặt inox hình thành một lớp oxit/scale có màu sẫm. Cuối cùng, bề mặt được tẩy lớp oxit (Descaling) để loại bỏ lớp oxit hình thành trên bề mặt trong quá trình ủ.
Quá trình pickling sử dụng dung dịch axit thích hợp để loại bỏ lớp oxit này, tạo ra bề mặt No.1 đặc trưng.
III. Đặc điểm của bề mặt inox No1
Bề mặt inox No.1 mang những đặc trưng riêng biệt về hình thức, tính chất cơ học và khả năng ứng dụng, giúp phân biệt rõ ràng với các loại bề mặt inox khác trên thị trường.Việc nắm rõ các đặc điểm này sẽ giúp lựa chọn đúng vật liệu cho từng mục đích sử dụng cụ thể.
ĐẶC ĐIỂM CHÍNH
Ngoại quan bề mặt: Có màu trắng bạc, xám sẫm, bề mặt mờ (matte) và tương đối không đồng đều, với kết cấu thô ráp do sản phẩm không trải qua quá trình cán nguội hoặc đánh bóng.
Quy trình sản xuất: Được hình thành bằng phương pháp cán nóng ở nhiệt độ cao, sau đó ủ nhiệt nhằm giải phóng ứng suất bên trong vật liệu và tẩy axit (pickling) để loại bỏ lớp oxit đen/lớp vảy oxit cán nóng trên bề mặt.
Độ bền cơ học: Bề mặt No.1 thường được sử dụng trên các sản phẩm có độ dày lớn, đồng thời vật liệu vẫn duy trì độ bền, tính toàn vẹn kết cấu và khả năng chịu tải cao, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp và yêu cầu làm việc nặng.
Độ dày: Thường có sẵn ở dạng tấm và cuộn inox có độ dày lớn từ 3-12mm, đặc biệt phù hợp với các quy cách mà sản phẩm cán nguội khó đáp ứng.
So sánh Thép không gỉ hoàn thiện bề mặt No.1 so với thép không gỉ hoàn thiện bề mặt 2B
● Thép không gỉ hoàn thiện loại No.1 thuộc loại thép không gỉ cán nóng, thích hợp cho các ứng dụng có yêu cầu về bề mặt thấp.Thép không gỉ hoàn thiện bề mặt 2B được tạo ra bằng phương pháp cán nguội và đánh bóng nhẹ, giúp nó phù hợp hơn cho các ứng dụng đòi hỏi vẻ ngoài tốt hơn.
● Bề mặt thép không gỉ loại No.1 thô ráp và mờ hơn, trong khi bề mặt loại 2B mịn hơn và hơi phản chiếu.
● Thép không gỉ hoàn thiện loại No.1 lý tưởng cho các ứng dụng chức năng, công nghiệp và kết cấu, trong khi thép không gỉ hoàn thiện loại 2B phù hợp hơn cho các ứng dụng trang trí, kiến trúc và hướng đến người tiêu dùng.
● Về độ cứng, thép không gỉ hoàn thiện 2B có thể cứng hơn một chút, còn thép không gỉ loại số No.1 thì mềm hơn một chút.
● Về độ dẻo, độ dẻo của thép không gỉ loại No.1 thấp hơn so với thép không gỉ hoàn thiện 2b. Tuy nhiên, thép không gỉ loại No.1 lại bền hơn thép không gỉ hoàn thiện 2b.









