ỐNG HÀN INOX VI SINH DIN THEO TIÊU CHUẨN EN 10357 – 304 / 316L|DIN Pipes EN 10357 – 304 / 316L
Còn hàng
ỐNG ĐÚC| ỐNG HÀN| PHỤ KIỆN VI SINH 304|316
-
Liên hệ
-
15713
Tiêu chuẩn EN 10357 (thay thế chuẩn cũ DIN 11850) là tiêu chuẩn châu Âu quy định về ống hàn inox vi sinh dùng cho hệ thống vi sinh, thực phẩm, nước giải khát và hóa chất. Trong đó, Series A (EN 10357-A) là dòng kích thước kế thừa trực tiếp từ DIN 11850 Series 2, chuyên dùng cho các hệ thống đường ống đòi hỏi độ vi sinh vô trùng cao.
- Thông tin sản phẩm
- Ưu điểm
- File sản phẩm
- Bình luận
Tiêu chuẩn EN 10357 nói chung
EN 10357 là một tiêu chuẩn châu Âu (EN viết tắt của "European Norm" - Tiêu chuẩn châu Âu). EN 10357 là tiêu chuẩn kế thừa của DIN 11850 và hài hòa các tiêu chuẩn cho ống thép không gỉ hay còn gọi là ống inox vi sinh được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm, sữa và đồ uống. Tiêu chuẩn này đảm bảo các ống thép đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt về nhiều yếu tố, rất quan trọng để duy trì vệ sinh và ngăn ngừa ô nhiễm trong các quy trình sản xuất nhạy cảm.
Các yếu tố chính được đề cập trong tiêu chuẩn EN 10357 bao gồm bề mặt vật liệu, kích thước và dung sai, chất lượng bề mặt, tính chất cơ học, thử nghiệm và kiểm tra (kiểm tra trực quan, kiểm tra kích thước, tính chất và hiệu suất vật liệu), thiết kế vệ sinh, chứng nhận và khả năng truy xuất nguồn gốc.
***Tiêu chuẩn EN 10357 (thay thế chuẩn cũ DIN 11850) là tiêu chuẩn châu Âu quy định về ống hàn inox vi sinh dùng cho hệ thống vi sinh, thực phẩm, nước giải khát và hóa chất. Trong đó, Series A (EN 10357-A) là dòng quy định kích thước kế thừa trực tiếp từ DIN 11850 Series 2, chuyên dùng cho các hệ thống đường ống đòi hỏi độ vi sinh vô trùng cao cho ngành thực phẩm và hóa chất, hoàn toàn tuân theo các kích thước chuẩn của tiêu chuẩn cũ DIN 11850 (Dãy A).

Đặc điểm kích thước
• Đường kính ngoài và độ dày: Giữ nguyên theo chuẩn DIN 11850 Series 1 cũ.
• Kích thước phổ biến: Từ DN15 đến DN200 hoặc lớn hơn.
• Bề mặt, độ nhám bề mặt (Ra):
Bề mặt bên trong (ID) thường yêu cầu độ nhám thấp (thường Ra ≤ 0.8 μm hoặc thấp hơn tùy theo cấp độ hoàn thiện) để vi khuẩn không bám lại.Mối hàn bên trong được xử lý nhẵn, giảm thiểu tối đa khe hở vi kẽ.
*** EN 10357-C: Tuân theo kích thước ASME BPE
*** EN 10357-D: Tuân theo kích thước ISO 2037
Bảng 1: Dung sai đường kính ngoài, độ dày thành, đường kính độ dày thành theo tiêu chuẩn DIN 11850 và EN 10357
Bảng 2: Áp suất tối đa theo tiêu chuẩn DIN 11850 cho ống (đơn vị bar)
Các con số trên được tính cho ống hàn sử dụng hợp kim 1.4301 theo DIN EN 10088-2 và AD-Merkblatt B1B9, 06.1986/07.1995 “Zylindrishcer Mantel ohne Ausschnitt under Innendruck”.
***Tiêu chuẩn SMS (Swedish Manufacturing Standard) cho ống inox vi sinh là một bộ các quy định kỹ thuật được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và các ngành công nghiệp yêu cầu vệ sinh cao khác. Tiêu chuẩn này tập trung vào việc đảm bảo độ chính xác, độ kín và khả năng vệ sinh của các hệ thống đường ống, đặc biệt là trong các ứng dụng yêu cầu khả năng tháo lắp dễ dàng và vệ sinh tại chỗ (CIP/SIP).
***Tiêu chuẩn DIN là viết tắt của "Deutsches Institut für Normung eV” có nghĩa là Tổ chức quốc gia về tiêu chuẩn hóa tiếng Đức.Kết quả của quá trình xây dựng ở cấp quốc gia, châu Âu và/hoặc quốc tế. Bất kỳ ai cũng có thể nộp đề xuất cho một tiêu chuẩn mới. Sau khi được chấp thuận, dự án tiêu chuẩn sẽ được thực hiện theo các quy tắc thủ tục đã được thiết lập bởi Ủy ban Tiêu chuẩn DIN liên quan, Ủy ban Kỹ thuật liên quan của tổ chức tiêu chuẩn châu Âu CEN (CENELEC về tiêu chuẩn kỹ thuật điện) hoặc ủy ban liên quan của tổ chức tiêu chuẩn quốc tế ISO (IEC về dự án kỹ thuật điện).
Tất cả các bên liên quan đều có thể tham gia vào công việc này, bao gồm nhà sản xuất, người tiêu dùng, doanh nghiệp, viện nghiên cứu, cơ quan công quyền và các cơ quan thử nghiệm. Họ cử chuyên gia đại diện cho lợi ích của mình trong các cơ quan làm việc của DIN, được giám sát bởi khoảng 70 ủy ban tiêu chuẩn, mỗi ủy ban chịu trách nhiệm về một lĩnh vực cụ thể. Đối với công việc ở cấp độ châu Âu và quốc tế, các ủy ban tiêu chuẩn DIN cử chuyên gia đại diện cho lợi ích của Đức tại CEN và ISO. Các nhân viên DIN điều phối quy trình tiêu chuẩn hóa và chịu trách nhiệm quản lý tổng thể dự án, đảm bảo tính thống nhất và nhất quán của bộ tiêu chuẩn Đức.
Các tiêu chuẩn được xây dựng dựa trên sự đồng thuận hoàn toàn, nghĩa là chúng được xây dựng bởi các chuyên gia với mục đích đạt được quan điểm chung, có tính đến tình trạng hiện tại.
Tiêu chuẩn DIN được xem xét lại ít nhất năm năm một lần. Nếu một tiêu chuẩn không còn phản ánh được tình trạng công nghệ hiện tại, nó sẽ được sửa đổi hoặc hủy bỏ.
♦ Có hoặc không xử lý nhiệt / With or without heat treatment
♦Ống hàn inox vi sinh, mối hàn được làm phẳng cho ngành công nghiệp thực phẩm, bằng thép không gỉ Austenit/ Rolled welded pipes bead removed for food industry, austenitic stainless steel
♦ Được ủ nhiệt hoặc không ủ nhiệt/ Annealed or not
♦ Xử lý nhiệt theo yêu cầu / Heat treated on request
• Tiêu chuẩn DIN 11850 đã được thay thế bằng tiêu chuẩn châu Âu EN 10357 vào đầu năm 2014 nhằm thống nhất các tiêu chuẩn riêng của từng quốc gia thành một tiêu chuẩn chung của châu Âu. Tiêu chuẩn này được thiết kế để sử dụng trên toàn bộ các quốc gia thành viên của Liên minh châu Âu.Mặc dù đã có những nỗ lực nhằm thống nhất các tiêu chuẩn, nhưng vẫn còn những khác biệt nhỏ giữa DIN 11850 và EN 10357.
Tiêu chuẩn vi sinh DIN
• DIN 11850, DIN 11851, DIN 11852 là các tiêu chuẩn cụ thể cho ống inox vi sinh và phụ kiện vi sinh. Các tiêu chuẩn vô trùng chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghệ sinh học và dược phẩm được quy định trong DIN 11864, DIN 11865 và DIN 11866.
Mặc dù đã có những nỗ lực nhằm thống nhất các tiêu chuẩn, nhưng vẫn còn những khác biệt nhỏ giữa DIN 11850 và EN 10357.
• Tiêu chuẩn EN 10357 là tiêu chuẩn châu Âu quy định các điều kiện kỹ thuật giao hàng cho ống thép không gỉ hàn.
• Tiêu chuẩn EN 10357 là một nỗ lực rộng lớn hơn nhằm chuẩn hóa chất lượng và hiệu suất của ống thép không gỉ trên khắp châu Âu, cung cấp cơ sở đáng tin cậy cho cả nhà sản xuất và người sử dụng trong việc lựa chọn và sử dụng ống trong các ứng dụng mà vi sinh là yếu tố tối quan trọng. Tiêu chuẩn này được thiết kế để hài hòa các yêu cầu đối với ống thép không gỉ, cung cấp một tiêu chuẩn chất lượng nhất quán mà các nhà sản xuất có thể dựa vào để đảm bảo an toàn và vệ sinh cho các sản phẩm thực phẩm, sữa và đồ uống.
Các khía cạnh chính của tiêu chuẩn EN 10357 bao gồm: mác vật liệu, kích thước và dung sai, chất lượng bề mặt, thử nghiệm, kiểm tra, chứng nhận và ghi nhãn.



Tiêu chuẩn DIN 11850 so với tiêu chuẩn EN 10357
Như đã đề cập trước đó, chỉ có những khác biệt nhỏ giữa hai tiêu chuẩn, nhưng EN 10357 quy định dung sai cho ống 254 mm mà DIN 11850 không quy định. Cả hai tiêu chuẩn đều quy định độ thẳng của ống là 0,0015 x chiều dài và không được vượt quá 2 mm trên mét.
Cả hai tiêu chuẩn đều xác định cùng một quy trình sản xuất, yêu cầu và đặc tính bề mặt. Xin lưu ý rằng EN 10357 sử dụng tiền tố CL1/CL2 kết hợp với ký hiệu bề mặt CC/CD/BC/BD trong khi DIN 11850 chỉ sử dụng ký hiệu bề mặt CC/CD/BC/BD.
Tiêu chuẩn DIN 11850 quy định áp suất tối đa đo được ở 20°C và 150°C. Điều này không được quy định trong tiêu chuẩn EN 10357, nhưng chúng tôi khuyến nghị sử dụng áp suất bar tối đa được đề cập trong DIN 11850.
• DIN 11850/EN 10357-A: Chất lượng vật liệu
Theo tiêu chuẩn DIN 11850 và EN 10357, chất lượng vật liệu của ống thép không gỉ được quy định rõ. Ống được sản xuất từ thép không gỉ theo tiêu chuẩn EN 1.4301/AISI 304, EN 1.4307/AISI 304L hoặc EN 1.4404/AISI 316L và có đặc điểm là độ tinh khiết, độ bền và khả năng chống ăn mòn. Chất lượng này rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của các sản phẩm chảy qua các ống này.
• DIN 11850/EN 10357-A: Kích thước và dung sai cho kỹ thuật chính xác
Các tiêu chuẩn này quy định kích thước và dung sai nghiêm ngặt. Các thông số cụ thể như đường kính, độ dày thành ống và chiều dài được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính đồng nhất và tương thích với các hệ thống hiện có.
• DIN 11850/EN 10357-A: Hoàn thiện bề mặt
- Độ hoàn thiện bề mặt đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các ngành công nghiệp mà vệ sinh là yếu tố tối quan trọng. Tiêu chuẩn DIN 11850 và EN 10357 yêu cầu bề mặt phải nhẵn, mịn để dễ dàng vệ sinh. Các thông số kỹ thuật về độ hoàn thiện bề mặt đóng vai trò then chốt trong quá trình sản xuất.
- Dòng sản phẩm của Inox Phú Giang Nam cung cấp các bề mặt mờ và bóng, cả loại ủ và không ủ. Tất cả các bề mặt đều có ký hiệu tiêu chuẩn BC, BD, CC hoặc CD và bề mặt bên trong có giá trị độ nhám (Ra mμ) < 0,8. Bề mặt bên ngoài có giá trị độ nhám (Ra mμ) < 1,0 hoặc được tẩy gỉ và có giá trị (Ra mμ) < 1,6 ở khu vực hàn. Tất cả các bề mặt đều tuân theo cả tiêu chuẩn DIN 11850 và EN 10357.
• DIN 11850/EN 10357-A: Kiểm tra và lập hồ sơ
- Các ống hàn inox vi sinh được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 11850 và EN 10357 trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt. Điều này bao gồm kiểm tra các đặc tính cơ học, thành phần hóa học và tình trạng bề mặt.
- Các ống theo tiêu chuẩn này phải được kiểm tra theo DIN EN 10217-7, hạng mục kiểm tra 1 (TC1), hoặc kết hợp với AD-2000-Merkblatt W2 theo hạng mục kiểm tra 2 (TC2).
-Việc đo độ nhám Ra theo tiêu chuẩn DIN EN ISO 4287 được thực hiện theo tiêu chuẩn DIN EN ISO 4288 và phải được kiểm tra ít nhất trên mỗi 20 đoạn ống. Phép đo độ nhám được thực hiện ở đầu ống, cách đầu ống 5 mm. Khu vực mối nối và bề mặt bên trong của ống phải được đo và ghi chép đầy đủ trong giấy chứng nhận nghiệm thu.
- Nếu cần, có thể thỏa thuận riêng về phép đo độ nhám trên toàn bộ đường hàn.
- Đối với các ống mài ngoài loại CD và BD, phép đo tỷ lệ phần phải được thực hiện ở cùng một phạm vi ít nhất 100 mm tính từ đầu ống trên bề mặt ngoài.
• DIN 11850/EN 10357-A: Truy xuất nguồn gốc và tài liệu
- Khả năng truy xuất nguồn gốc là một phần không thể thiếu của các tiêu chuẩn này. Mỗi ống đều có thể được truy ngược lại lô sản xuất của nó, đảm bảo giải quyết nhanh chóng trong trường hợp có bất kỳ lỗi vật liệu nào. Khả năng truy xuất nguồn gốc này là một khía cạnh quan trọng của việc kiểm soát chất lượng và quản lý rủi ro trong các ngành công nghiệp nhạy cảm, chúng tôi cung cấp chứng nhận MTR/3.1 miễn phí theo tiêu chuẩn EN 10204 cho tất cả các bộ phận tiếp xúc với chất lỏng của sản phẩm
- Hồ sơ cần bao gồm tên và địa điểm của nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp, thông tin sản phẩm, thành phần hóa học, tính chất cơ học, xử lý nhiệt, kết quả kiểm tra, thông tin truy xuất nguồn gốc bao gồm số lô hoặc số mẻ sản xuất, và tuyên bố về sự phù hợp.
• DIN 11850/EN 10357-A: Khả năng tương thích với các phụ kiện và phương pháp nối
Tiêu chuẩn DIN 11850/EN 10357-A đảm bảo các ống tương thích với nhiều loại phụ kiện và phương pháp nối phổ biến trong ngành. Khả năng tương thích này rất cần thiết để tích hợp liền mạch vào hệ thống hiện có của bạn và duy trì tính toàn vẹn của các mối nối.
• DIN 11851: Phụ kiện nối ống
Tiêu chuẩn DIN 11851 quy định cụ thể về các phụ kiện nối dùng chung với ống thép không gỉ theo tiêu chuẩn DIN 11850. Tiêu chuẩn này bao gồm kích thước và thông số kỹ thuật của các phụ kiện này, đảm bảo chúng hoàn toàn phù hợp với các ống được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 11850/EN 10357-A.
Tiêu chuẩn DIN 11852: Các loại co, cút, cút chữ T, bầu giảm đường kính và kẹp cho ống.
Tiêu chuẩn DIN 11852 mở rộng phạm vi áp dụng cho các phụ kiện và linh kiện tùy chỉnh khác. Tiêu chuẩn này đảm bảo tất cả các bộ phận của hệ thống đường ống đều tuân thủ các tiêu chuẩn cao như nhau, duy trì tính toàn vẹn của hệ thống và hoàn toàn phù hợp với các ống theo tiêu chuẩn DIN 11850.
* Tiêu chuẩn này được thay thế bằng Tiêu chuẩn Châu Âu EN 10374.
• DIN 11853: Kẹp, khớp nối và khớp nối được xử lý cho ống DIN 11850
Tiêu chuẩn DIN 11853 quy định các mối nối được sử dụng trong dây chuyền sản xuất để kết nối các ống và phụ kiện ống theo tiêu chuẩn DIN 11850.
- Bộ tiêu chuẩn DIN 11853 đề cập đến các tiêu chuẩn được thiết kế cho các kết nối vệ sinh trong ngành thực phẩm, sữa và đồ uống. Nhưng nó cũng bao gồm tiêu chuẩn cho các kết nối vô trùng trong ngành công nghệ sinh học và dược phẩm.
- Các khớp nối này được sử dụng để kết nối các ống inox vi sinh hợp vệ sinh theo tiêu chuẩn DIN 11850, các phụ kiện ống theo tiêu chuẩn DIN 11852 và các tiêu chuẩn vô trùng DIN 11865/DIN 11866. Chúng được thiết kế để dễ dàng lắp ráp và tháo rời nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc vệ sinh và kiểm tra.
Tiêu chuẩn DIN 11853 quy định các kiểu kết nối sau:
- DIN 11853-1: Kẹp vi sinh
- DIN 11853-2: Kết nối mặt bích vi sinh
- DIN 11853-3: Các mối nối ren vi sinh
Các đặc điểm xác định dòng sản phẩm DIN 11853 bao gồm: khả năng tương thích vật liệu, chất lượng bề mặt, thiết kế, dễ dàng vệ sinh và kiểm tra.
Việc tuân thủ bộ tiêu chuẩn DIN 11853 đảm bảo rằng các mối nối được sử dụng trong các ngành công nghiệp quan trọng đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất về hiệu suất vệ sinh, từ đó bảo vệ chất lượng sản phẩm và sự an toàn cho người tiêu dùng.
• DIN 11864, DIN 11865 và DIN 11866: Ứng dụng cho ngành vi sinh vô trùng
Tiêu chuẩn DIN 11864, DIN 11865 và DIN 11866 quy định các ứng dụng vô trùng chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghệ sinh học và dược phẩm. Chúng bao gồm các mối nối vô trùng (DIN 11864) quy định về kẹp, mặt bích và các mối nối ren. DIN 11865 quy định về các cút chữ T, bộ giảm đường kính và cút cong vô trùng. DIN 11866 quy định về ống và hệ thống đường ống.
Các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng ngay cả trong các ứng dụng chuyên biệt cao, các yêu cầu về chất lượng và vi sinh vẫn được duy trì. Ngành công nghiệp vô trùng được đặc trưng bởi độ vô trùng cực cao khi xử lý các chất lỏng trong dây chuyền sản xuất như nước tinh khiết (WFI), dược phẩm (API), vắc xin, dung dịch tiêm tĩnh mạch, protein và peptide tinh khiết.


ỨNG DỤNG CỦA ỐNG INOX VI SINH TRONG ĐỜI SỐNG
• Ngành Công nghiệp Thực phẩm và Đồ uống
Đường ống dẫn lưu chất: Dùng làm hệ thống ống dẫn và bồn chứa trong các nhà máy sữa, nước giải khát, bia, nhà máy rượu,nước trái cây và mật ong giúp kiểm soát tuyệt đối quá trình lên men
Thiết bị chế biến: Chế tạo bồn chứa, máy trộn, máy chiết rót và hệ thống thanh trùng bằng hệ thống tự động CIP
• Ngành Dược phẩm và Y tế
Hệ thống sản xuất thuốc tiêm và thuốc nước: Dùng trong dây chuyền sản xuất nước cất, thuốc tiêm, thuốc uống.Dùng làm ống dẫn dung dịch thuốc, nước cất y tế yêu cầu độ vô trùng tối đa trong nhà máy đạt chuẩn GMP
Thiết bị y tế: Chế tạo bồn chứa hóa chất tinh khiết, ống dẫn dung môi và các thiết bị phòng sạch.
Hệ thống phòng thí nghiệm: Sử dụng trong các đường ống dẫn khí sạch, chất lỏng xét nghiệm tại các viện nghiên cứu
Mỹ phẩm và Hóa chất sạch: Dùng làm đường ống, bồn pha chế kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dẫn truyền kem dưỡng da, sữa rửa mặt và các hợp chất nhạy cảm với vi khuẩn.
Lấy mẫu vô trùng: Kết hợp với van vi sinh để lấy mẫu dung dịch không bị nhiễm khuẩn chéo

• Công nghiệp Bán dẫn: Ứng dụng trong việc chế tạo các hệ thống ống dẫn khí sạch hoặc khay đựng vi mạch đòi hỏi môi trường không có hạt bụi hay tạp chất vi mô
• Hệ thống nước tinh khiết và xử lý chất lỏng sạch:
Trong các hệ thống nước tinh khiết, nước RO hoặc các dây chuyền xử lý chất lỏng sạch, inox vi sinh cũng được sử dụng khá nhiều. Lý do là vì nhóm sản phẩm này có độ hoàn thiện tốt, phù hợp với môi trường cần kiểm soát độ sạch cao và hỗ trợ quá trình vận hành ổn định hơn trong các tuyến ống, cụm van và bồn chứa.
Nước sản xuất chip điện tử: Ngành bán dẫn đòi hỏi nguồn nước cực kỳ tinh khiết (nước siêu khử khoáng) để rửa linh kiện, và ống inox vi sinh là lựa chọn duy nhất không làm ô nhiễm nguồn nước này
• Hệ thống bồn tank và dây chuyển sản xuất sạch:
Ngoài đường ống, inox vi sinh còn được ứng dụng ở nhiều vị trí trên bồn tank và các cụm thiết bị sản xuất. Các chi tiết như nắp bồn, kính quan sát, quả cầu CIP, van vi sinh hay phụ kiện kết nối đều góp phần tạo nên một hệ thống sạch hoàn chỉnh. Khi các bộ phận này được lựa chọn đồng bộ, việc vận hành, vệ sinh và bảo trì cũng sẽ thuận lợi hơn rất nhiều.
Những đối tác, nhà cung cấp ,chuyển giao công nghệ chính:
- EUROBINOX:https://www.eurobinox.com/
-CSEGROUP : https://www.csee.com.tw/
-M&SARMATURENGMBH - https://www.ms-armaturen.de/
-VINLONGININOX:https://vinlonginox.vn/
-DONJOY TECHNOLOGY - https://donjoytechnology.com/
-JACOB- https://www.jacob-group.com/-
Trong suốt nhiều năm qua, “Sự hoàn hảo” luôn là mục tiêu duy nhất mà chúng tôi theo đuổi. Nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng, Inox Phú Giang Nam không ngừng cải tiến và hoàn thiện thông qua hệ thống đảm bảo chất lượng nghiêm ngặt. Với sự kiên trì và nỗ lực bền bỉ, chúng tôi đã trở thành một trong những doanh nghiệp hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực ống inox vi sinh,van inox vi sinh và phụ kiện đường ống inox vi sinh.
Công ty của chúng tôi luôn cam kết mang đến cho khách hàng dịch vụ tốt nhất trên mọi phương diện. Chúng tôi tin rằng sự tin tưởng và tình hữu nghị của khách hàng chính là tài sản quý giá nhất của Inox Phú Giang Nam .










