TẠI SAO ỐNG HÀN INOX 304/316 - A312 SCH 10/SCH 40/SCH 80 SẢN XUẤT TRONG NƯỚC ĐƯỢC ƯA CHUỘNG

PHỤNG SỰ BỀN BỈ

TẠI SAO ỐNG HÀN INOX 304/316 - A312 SCH 10/SCH 40/SCH 80 SẢN XUẤT TRONG NƯỚC ĐƯỢC ƯA CHUỘNG

Ngày đăng: 30/12/2025 03:40 PM

Là một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực  phân phối ống inox tại Việt Nam, Inox Phú Giang Nam cam kết cung cấp sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật quốc tế, đồng thời duy trì hệ thống quản lý chất lượng chặt chẽ. Bài viết sau sẽ giúp quý khách hàng hiểu rõ hơn về tiêu chuẩn ống hàn inox  A312 sản xuất trong nước phổ biến, tầm quan trọng của việc tuân thủ tiêu chuẩn này, cũng như một lần nữa khẳng định lý do tại sao ống inox của Inox Phú Giang Nam cung cấp luôn được các đối tác tin tưởng lựa chọn trong nhiều năm qua.
Ống hàn inox SCH10 304/304L, 316/316L sản xuất trong nước được ưa chuộng tại Việt Nam vì sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền cao (chịu nhiệt, áp lực), khả năng chống ăn mòn vượt trội (nhất là 316 với Molypden cho môi trường khắc nghiệt), và tính kinh tế cao (304 rẻ hơn nhưng vẫn đáp ứng tốt), đáp ứng đa dạng nhu cầu công nghiệp từ thực phẩm, hóa chất đến dẫn nước sạch, phù hợp với nhiều dự án khác nhau, nhất là tiêu chuẩn SCH10 mỏng nhẹ, dễ thi công.  
Ống inox theo tiêu chuẩn ASTM
ASTM International, trước đây mang tên American Society for Testing and Materials, là tổ chức tiêu chuẩn ống inox quốc tế chuyên nghiệp, tập trung vào việc phát triển và phát hành các tiêu chuẩn kỹ thuật cho đa dạng vật liệu, sản phẩm, hệ thống và dịch vụ. Được thành lập từ năm 1898, ASTM đã phát triển thành một trong những tổ chức tiêu chuẩn hóa hàng đầu thế giới, với hơn 12.800 tiêu chuẩn ống inox và các tiêu chuẩn khác đang được ứng dụng trên phạm vi toàn cầu.
Tiêu chuẩn ống inox ASTM nổi bật với độ chính xác cao và tính ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp. Các đặc điểm nổi bật của hệ tiêu chuẩn ống inox ASTM bao gồm quy định chi tiết về thành phần hóa học, tính chất cơ lý và kích thước hình học, đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng ổn định và tin cậy.

1. Khả năng Chống Ăn Mòn Tuyệt Vời:
Inox 304: Chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường như nước ngọt, không khí, axit nhẹ, kiềm loãng.
Inox 316: Vượt trội hơn 304 nhờ thêm Molypden (Mo), có khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ hơn trong môi trường biển, hóa chất đậm đặc, axit mạnh, nước mặn, rất lý tưởng cho các dự án ven biển, hóa chất. 

2. Độ Bền Cơ Học và Chịu Nhiệt Cao:
Cả 304 và 316 đều có độ bền cơ học tốt, dễ gia công (uốn, hàn), và chịu nhiệt độ cao ổn định.
Mối hàn kín giúp tăng khả năng chịu áp lực, giảm rò rỉ, đảm bảo an toàn hệ thống. 

3. Thành phần hóa học & bảng chi tiết tiêu chuẩn ống inox (ASTM, EN…)
Thành phần hóa học là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong tiêu chuẩn ống inox, quyết định trực tiếp đến tính chất và khả năng ứng dụng của sản phẩm. Dưới đây là bảng tiêu chuẩn ống inox thành phần hóa học theo ASTM A312/A312M:
Bảng tiêu chuẩn thành phần hóa học ống inox ASTM A312/A312M

Thành phần (%)

304

316

321

Carbon (C)

0.08

0.08

0.08

Mangan (Mn)

2.00

2.00

2.00

Photpho (P)

0.045

0.045

0.045

Lưu huỳnh (S)

0.03

0.03

0.03

Silicon (Si)

1.00

1.00

1.00

Crom (Cr)

18.0 – 20.0

16.0 – 18.0

17.0 – 19.0

Nickel (Ni)

8.0 – 11.0

11.0 – 14.0

9.0 – 12.0

Molybdenum (Mo)

 

2.00 – 3.00

 

Thành phần (%)

304L

316L

Carbon (C)

0.035

0.035

Mangan (Mn)

2.00

2.00

Photpho (P)

0.045

0.045

Lưu huỳnh (S)

0.03

0.03

Silicon (Si)

1.00

1.00

Crom (Cr)

18.0 – 20.0

16.0 – 18.0

Nickel (Ni)

8.0 – 13.0

10.0 – 14.0

Molybdenum (Mo)

 

2.00 – 3.00

4.Bảng so sánh thành phần chính của các loại inox phổ biến

Nguyên tố

Inox 304

Inox 316

Inox 321

Inox 304L

Inox 316L

Carbon (C)

0.08%

0.08%

0.08%

0.035%

0.035%

Mangan (Mn)

2.00%

2.00%

2.00%

2.00%

2.00%

Photpho (P)

0.045%

0.045%

0.045%

0.045%

0.045%

Lưu huỳnh (S)

0.03%

0.03%

0.03%

0.03%

0.03%

Silicon (Si)

1.00%

1.00%

1.00%

1.00%

1.00%

Crom (Cr)

18-20%

16-18%

17-19%

18-20%

16-18%

Nickel (Ni)

8-11%

11-14%

9-12%

8-13%

10-14%

Molybdenum (Mo)

2-3%

2-3%

5. Phù Hợp Tiêu Chuẩn A312 SCH10/SCH 40/SCH 80:
SCH10/SCH 40/SCH 80 là độ dày thành ống mỏng, giúp giảm trọng lượng và chi phí vật tư, dễ vận chuyển, lắp đặt hơn so với SCH 30,SCH 120, SCH160, rất phù hợp cho các hệ thống dẫn nước, hơi, gas áp lực không quá cao. 
6. Ứng Dụng Rộng Rãi tại Việt Nam:
Thực phẩm & đồ uống: An toàn, không phản ứng với thực phẩm, dễ vệ sinh.
Hóa chất: Vận chuyển dung dịch, hóa chất, đặc biệt là 316 trong môi trường ăn mòn cao.
Y tế: Thiết bị y tế, dây chuyền sản xuất.
Công nghiệp và Xây dựng: Hệ thống cấp thoát nước, phòng cháy chữa cháy,cơ điện ME,đóng tàu, cơ khí chế tạo máy,công nghiệp dầu khí và hóa chất, lan can tàu thuyền....

7. Lựa Chọn Cân Bằng Giá - Hiệu Năng:
Inox 304/304L có giá thành thấp hơn 316 khoảng 20-30%, là lựa chọn kinh tế cho phần lớn các công trình phổ thông, trong khi 316 được dùng cho các yêu cầu kỹ thuật cao hơn, tạo nên sự đa dạng lựa chọn cho thị trường,đặc biệt là  316.316L sản xuất trong nước được ưa chuộng vì cân bằng hiệu suất và chi phí, có khả năng chống ăn mòn xuất sắc trong môi trường khắc nghiệt, độ bền cao, chịu nhiệt tốt, dễ gia công và phù hợp với nhiều tiêu chuẩn độ dày (SCH10/40/80) cho các ứng dụng đa dạng từ thực phẩm, hóa chất đến xây dựng công nghiệp và cơ khí chế tạo tại Việt Nam. 
8. Chất lượng và Tiêu chuẩn
Các sản phẩm ống inox sản xuất trong nước, đặc biệt từ các nhà sản xuất lớn và uy tín, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A312 (tiêu chuẩn kỹ thuật cho ống thép không gỉ hàn và liền mạch dùng trong dịch vụ nhiệt độ cao và ăn mòn chung). 
9. Độ bền và khả năng chống ăn mòn: Inox 304 nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường, trong khi inox 316 được bổ sung Molypden, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội hơn, đặc biệt trong môi trường axit, kiềm, và nước biển. Các nhà sản xuất trong nước sử dụng nguyên liệu đầu vào đạt chuẩn để đảm bảo những đặc tính này.
10. Đa dạng độ dày (SCH): Việc sản xuất đa dạng các độ dày theo tiêu chuẩn SCH 10, SCH 40, SCH 80 đáp ứng các yêu cầu về áp lực và ứng dụng khác nhau, từ các hệ thống dân dụng đến các công trình công nghiệp nặng như dầu khí, hóa chất.
Kiểm soát chất lượng: Quá trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ bởi các doanh nghiệp lớn, đảm bảo chất lượng đồng đều và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe. 

11. Lợi thế Kinh tế và Cung ứng
Ưu điểm kinh tế là yếu tố then chốt thúc đẩy sự ưa chuộng của sản phẩm nội địa.
Giá thành cạnh tranh: Ống inox sản xuất trong nước thường có giá thành thấp hơn so với hàng nhập khẩu từ các thị trường cao cấp (như Châu Âu, Nhật Bản) do tối ưu hóa chi phí sản xuất, nhân công và logistics.
Khả năng cung ứng linh hoạt: Nguồn hàng sẵn có trong nước giúp giảm thời gian chờ đợi, đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của các dự án. Việc vận chuyển và lưu kho cũng dễ dàng hơn.

12. Đẳng cấp và vượt trội về công nghệ.
Ống inox đúc sản xuất tại Việt Nam được tạo nên từ phương pháp đúc nguyên khối. Nói cách dễ hiểu hơn, inox được nung chảy rồi rót vào khuôn để tạo thành hình ống và kích thước mong muốn của ống. Quá trình này tạo ra ống có độ chính xác cao về kích thước, đồng nhất, tối ưu hoá tính chịu lực áp suất lớn và ít có hệ quả về căng thẳng cơ học.. Sau đó, ống sẽ được xử lý qua nhiều công đoạn như cán, kéo nguội và xử lý nhiệt để đạt đến kích thước và tiêu chuẩn kỹ thuật mong muốn.

Ưu điểm của ống đúc inox là có độ mịn cao, kích thước chính xác và khả năng chịu áp lực tốt. Do đó, ống đúc thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khắt khe về tính chất cơ học và độ bền
 Ống inox theo tiêu chuẩn EN sản xuất tại Việt Nam
EN(European Norms) là hệ thống tiêu chuẩn ống inox được Ủy ban Tiêu chuẩn Châu Âu (European Committee for Standardization – CEN) phát hành và quản lý. Các tiêu chuẩn ống inox này được xây dựng với mục tiêu đảm bảo chất lượng và an toàn cho các sản phẩm và dịch vụ trên thị trường Châu Âu. EN đóng vai trò thiết yếu trong việc thiết lập các tiêu chuẩn ống inox kỹ thuật cho nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau, đặc biệt là ngành thép và kim loại.

Tiêu chuẩn ống inox EN được đánh giá cao về tính toàn diện và khả năng tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế khác. Hệ tiêu chuẩn này đặc biệt chú trọng đến các yếu tố môi trường và bền vững, phù hợp với xu hướng phát triển xanh của châu Âu.
Ống inox theo tiêu chuẩn EN (Châu Âu) là các loại ống thép không gỉ được sản xuất và kiểm định theo bộ tiêu chuẩn của Liên minh Châu Âu, nổi bật là EN 10216-5 (ống đúc) và EN 10217-7 (ống hàn), quy định chặt chẽ về thành phần hóa học, tính chất cơ lý (độ bền, chịu áp lực), dung sai kích thước, và phương pháp kiểm tra, đảm bảo chất lượng cao cho các ứng dụng công nghiệp, xây dựng, chế biến thực phẩm và y tế. 

13.Tầm quan trọng của tiêu chuẩn
Đảm bảo chất lượng kỹ thuật: Các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM (Hoa Kỳ), EN (châu Âu), GB (Trung Quốc),… quy định chi tiết về thành phần hóa học, tính chất cơ học, quy cách sản phẩm, phương pháp thử nghiệm và đánh giá chất lượng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo sản phẩm ống inox có độ bền cao, chịu được áp suất, nhiệt độ hoặc môi trường ăn mòn tùy theo mục đích sử dụng.
Tính đồng nhất và khả năng kiểm soát chất lượng: Tiêu chuẩn hóa tạo ra một ngôn ngữ kỹ thuật thống nhất giữa các bên liên quan – từ nhà sản xuất, kỹ sư thiết kế, nhà thầu, cho đến người tiêu dùng. Nhờ đó, các thông số như độ dày, đường kính, độ nhẵn bề mặt, hay giới hạn bền kéo được quy định cụ thể và dễ dàng kiểm soát. Điều này giúp hạn chế sai sót kỹ thuật trong quá trình thi công, đồng thời nâng cao hiệu quả vận hành của hệ thống.
Đảm bảo an toàn sử dụng: Ống inox không đạt chuẩn có thể tiềm ẩn nguy cơ rò rỉ, nứt vỡ hoặc ăn mòn nhanh chóng trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Việc sử dụng ống inox đạt tiêu chuẩn góp phần bảo vệ người sử dụng, duy trì độ an toàn vận hành lâu dài, và giảm thiểu chi phí bảo trì, sửa chữa trong tương lai.
Tăng khả năng cạnh tranh và hội nhập quốc tế: Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các tiêu chuẩn quốc tế không chỉ là thước đo chất lượng mà còn là “hộ chiếu kỹ thuật” giúp doanh nghiệp Việt Nam như chúng tôi thâm nhập vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc phân phối,sản phẩm ống inox đáp ứng được các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, EN, hay BS giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường xuất khẩu, đồng thời gia tăng uy tín và giá trị thương hiệu.

14. Rủi ro khi sử dụng ống inox không đạt tiêu chuẩn
Việc lựa chọn sản phẩm ống inox không đạt tiêu chuẩn không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng công trình mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng về mặt kỹ thuật, thiệt hại tài chính và an toàn. Một số hệ lụy đáng lưu ý bao gồm:
Hiệu suất hoạt động thấp: Ống inox kém chất lượng thường có thành phần hóa học không ổn định, độ dày không đồng đều và khả năng chịu áp lực thấp. Điều này khiến hệ thống dễ gặp sự cố trong quá trình vận hành như rò rỉ, nứt vỡ hoặc tắc nghẽn.
Tăng chi phí bảo trì, thay thế,sửa chữa: Những sản phẩm không đạt chuẩn thường xuống cấp nhanh chóng, yêu cầu bảo trì thường xuyên, hoặc thậm chí phải thay thế toàn bộ hệ thống trong thời gian ngắn – gây lãng phí lớn cho doanh nghiệp.
Ảnh hưởng đến an toàn và môi trường: Trong các ngành như thực phẩm, dược phẩm, y tế hoặc hóa chất – nơi tính an toàn là yếu tố then chốt – việc sử dụng ống inox không đạt chuẩn có thể gây rò rỉ hóa chất độc hại, nhiễm khuẩn, hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
Suy giảm uy tín nhà thầu: Với các dự án dân dụng, công nghiệp hay xuất khẩu, việc sử dụng vật tư không đạt tiêu chuẩn có thể ảnh hưởng đến tiến độ thi công, chất lượng công trình và danh tiếng của nhà thầu khi nghiệm thu bị từ chối hoặc gặp sự cố vận hành.

15. Vì sao doanh nghiệp nên ưu tiên ống inox đạt chuẩn quốc tế?
Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng với nền kinh tế toàn cầu và ngày càng tham gia nhiều dự án FDI, EPC hoặc công trình có yếu tố nước ngoài, yêu cầu về vật tư công nghiệp – đặc biệt là inox – phải tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn quốc tế.
Việc doanh nghiệp chủ động lựa chọn ống inox đạt tiêu chuẩn sẽ mang lại những lợi thế cụ thể:
Đảm bảo tính pháp lý và khả năng phê duyệt dự án: Nhiều dự án yêu cầu vật tư đạt các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế như ASTM, EN, JIS hoặc ISO mới được tư vấn thiết kế phê duyệt.
Tăng cơ hội đấu thầu: Với các công trình lớn hoặc dự án trọng điểm, việc sử dụng vật tư đạt tiêu chuẩn là một trong những yếu tố đánh giá năng lực nhà thầu.
Nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh: Việc gắn liền thương hiệu doanh nghiệp với các sản phẩm đạt chuẩn quốc tế là cách xây dựng niềm tin mạnh mẽ với đối tác trong và ngoài nước.
Tối ưu chi phí dài hạn: Dù giá thành có thể cao hơn so với sản phẩm trôi nổi, nhưng chi phí vòng đời sản phẩm (Life Cycle Cost – LCC) sẽ thấp hơn do độ bền cao, giảm thiểu hư hỏng, bảo trì và thay thế.

Công nghệ và vật liệu: Ống inox đúc và ống hàn sản xuất trong nước được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, kiểm soát nghiêm ngặt từng khâu. Nguyên vật liệu đầu vào chất lượng cao tạo độ cứng lớn và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Ống inox công nghiệp sản xuất trong nước còn đạt chứng nhận PED của TUV Đức, phù hợp xuất khẩu sang thị trường Mỹ, EU,Ấn độ, Canada...
16. Các lưu ý khi lựa chọn đơn vị ống inox mà bạn cần biết
Khi chọn mua ống inox công nghiệp, doanh nghiệp cần cân nhắc các tiêu chí sau để đảm bảo chất lượng và uy tín:
Chứng chỉ và tiêu chuẩn: Kiểm tra xem ống inox đạt tiêu chuẩn nào (TCVN, QCVN, ASTM, PED…) và yêu cầu nhà cung cấp xuất trình giấy chứng nhận chất lượng (CO, CQ) của sản phẩm. Sản phẩm càng có chứng chỉ quốc tế thì độ tin cậy càng cao.
Thương hiệu và kinh nghiệm: Ưu tiên các nhà cung cấp có thâm niên và uy tín trong ngành inox. Công ty có kinh nghiệm thường có quy trình kiểm soát chất lượng tốt và kỹ sư chuyên môn cao, từ đó tư vấn đúng chủng loại phù hợp cho dự án.
Chất lượng sản phẩm: Thực hiện kiểm tra trực quan: ống phải có bề mặt sáng bóng, không gỉ sét, không vết trầy xước. Đo đạc kích thước, độ dày tiêu chuẩn (tùy ứng dụng cần ống hàn hoặc ống đúc). Đảm bảo inox có khả năng chịu nhiệt, chịu lực và chống ăn mòn phù hợp với môi trường công trình.
Xuất xứ và giám định: Lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng. Nhiều khách hàng yêu cầu nhà cung cấp cam kết chất lượng và cho phép giám định tại xưởng. Những đơn vị lớn thường có chuỗi cung ứng khép kín hoặc mối quan hệ lâu dài với nhà máy sản xuất, đảm bảo độ ổn định cho nguồn hàng.
Giá cả và dịch vụ: So sánh báo giá từ nhiều đơn vị để đánh giá cạnh tranh về giá và điều khoản. Tuy nhiên, giá quá thấp có thể đi kèm chất lượng kém. Ngoài ra, cần lưu ý dịch vụ sau bán hàng: chính sách bảo hành, cắt ống theo yêu cầu, giao hàng đúng hẹn… Những nhà cung cấp tốt thường hậu mãi tốt và hỗ trợ kỹ thuật tận tình.

...Quý khách hàng có nhu cầu tham khảo sản phẩm cũng như xem bảng giá chi tiết hãy liên hệ chúng tôi qua số HOTLINE: 0274.221.6789-0933.196.837-0979.165.316 hoặc nhấn vào biểu tượng gọi nhanh (trên giao điện thoại) để được tư vấn, báo giá ngay.

Phú Giang Nam luôn trân trọng giá trị nền tảng cho sự phát triển, đó là các cơ hội được hợp tác với Quý khách hàng. Không có bất kỳ khó khăn nào có thể ngăn cản chúng tôi mang lại những giá trị tiện ích phù hợp với mong muốn và lợi ích của Quý khách hàng.

     Chúng tôi tin tưởng rằng,với tập thể Phú Giang Nam đoàn kết vững mạnh và sự ủng hộ của Quý khách hàng,Phú Giang Nam chắc chắn sẽ gặt hái được nhiều thành công hơn nữa trong tương lai.

  Ngoài ra PGNS – Inox Phú Giang Nam còn là địa chỉ cung cấp Tấm/Cuộn/Ống hộp/ U đúc inox,  Vê đúc inox, Đặc Tròn, đặc vuông, lục giác inox 304/316/310S cao cấp.

PGNS – Inox Phú Giang Nam cam kết cung cấp chỉ cung cấp các loại Tấm/Cuộn/Ống hộp/U đúc inox,  Vê đúc inox, Đặc Tròn, đặc vuông, lục giác inox 304/316/310S cao cấp 304/316/310/420/430/thép không gỉ N7Duplex./ Thép mài mòn RELIA, CRESABRO,UP-X,HARDOX,NM 500...cao cấp và chất lượng nhưng giá cả rất bình dân.